04
Th5/1921
T4
Đinh Mão(Âm: 27/3)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
06
Th5/1921
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 29/3)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
11
Th5/1921
T4
Giáp Tuất(Âm: 4/4)
Tốc HỷThuSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
15
Th5/1921
CN
Mậu Dần(Âm: 8/4)
Đại AnTrừTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
17
Th5/1921
T3
Canh Thìn(Âm: 10/4)
Tốc HỷBìnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/1921
T2
Bình Tuất(Âm: 16/4)
Tốc HỷThuTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
27
Th5/1921
T6
Canh Dần(Âm: 20/4)
Đại AnTrừNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
29
Th5/1921
CN
Nhâm Thìn(Âm: 22/4)
Tốc HỷBìnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1921
04/05 (Đinh Mão, Đại An) -- 06/05 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 15/05 (Mậu Dần, Đại An) -- 17/05 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/05 (Canh Dần, Đại An) -- 29/05 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.