02
Th4/1921
T7
Ất Mùi(Âm: 24/2)
Tốc HỷThànhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th4/1921
T4
Kỷ Hợi(Âm: 28/2)
Đại AnKiếnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
10
Th4/1921
CN
Quý Mão(Âm: 3/3)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/1921
T3
Ất Tỵ(Âm: 5/3)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th4/1921
T7
Kỷ Dậu(Âm: 9/3)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/1921
T2
Tân Hợi(Âm: 11/3)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
22
Th4/1921
T6
Ất Mão(Âm: 15/3)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/1921
CN
Đinh Tỵ(Âm: 17/3)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
28
Th4/1921
T5
Tân Dậu(Âm: 21/3)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th4/1921
T7
Quý Hợi(Âm: 23/3)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1921
02/04 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 06/04 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 10/04 (Quý Mão, Đại An) -- 12/04 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 18/04 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 22/04 (Ất Mão, Đại An) -- 24/04 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Tân Dậu, Đại An) -- 30/04 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.