02
Th4/1943
T6
Canh Dần(Âm: 28/2)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
04
Th4/1943
CN
Nhâm Thìn(Âm: 30/2)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/1943
T6
Đinh Dậu(Âm: 5/3)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
13
Th4/1943
T3
Tân Sửu(Âm: 9/3)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th4/1943
T5
Quý Mão(Âm: 11/3)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
21
Th4/1943
T4
Kỷ Dậu(Âm: 17/3)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
25
Th4/1943
CN
Quý Sửu(Âm: 21/3)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
27
Th4/1943
T3
Ất Mão(Âm: 23/3)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1943
02/04 (Canh Dần, Đại An) -- 04/04 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 15/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 25/04 (Quý Sửu, Đại An) -- 27/04 (Ất Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.