01
Th3/1943
T2
Mậu Ngọ(Âm: 25/1)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
05
Th3/1943
T6
Nhâm Tuất(Âm: 29/1)
Đại AnKiếnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
09
Th3/1943
T3
Bình Dần(Âm: 4/2)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
11
Th3/1943
T5
Mậu Thìn(Âm: 6/2)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th3/1943
T2
Nhâm Thân(Âm: 10/2)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
17
Th3/1943
T4
Giáp Tuất(Âm: 12/2)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
21
Th3/1943
CN
Mậu Dần(Âm: 16/2)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
23
Th3/1943
T3
Canh Thìn(Âm: 18/2)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th3/1943
T7
Giáp Thân(Âm: 22/2)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
29
Th3/1943
T2
Bình Tuất(Âm: 24/2)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 3 năm 1943
01/03 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 05/03 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 09/03 (Bình Dần, Đại An) -- 11/03 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 15/03 (Nhâm Thân, Đại An) -- 17/03 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 21/03 (Mậu Dần, Đại An) -- 23/03 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 27/03 (Giáp Thân, Đại An) -- 29/03 (Bình Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.