Sớ đầu đuôi xổ số Miền Nam
Giải Tám (Đầu) và 2 số cuối Giải Đặc Biệt (Đuôi) qua các kỳ quay
Trang 39/218 (6533 ngày)
| Ngày | Đài 1 | Đài 2 | Đài 3 | Đài 4 |
|---|---|---|---|---|
| Thứ năm23/02/2023 | An Giang 90-54 | Bình Thuận 68-33 | Tây Ninh 96-45 | |
| Thứ tư22/02/2023 | Cần Thơ 45-49 | Sóc Trăng 39-21 | Đồng Nai 76-72 | |
| Thứ ba21/02/2023 | Bạc Liêu 14-07 | Bến Tre 64-03 | Vũng Tàu 74-86 | |
| Thứ hai20/02/2023 | Cà Mau 51-71 | TP. HCM 59-31 | Đồng Tháp 26-01 | |
| Chủ nhật19/02/2023 | Kiên Giang 46-75 | Tiền Giang 44-77 | Đà Lạt 65-81 | |
| Thứ bảy18/02/2023 | Bình Phước 95-62 | Hậu Giang 86-31 | Long An 91-00 | TP. HCM 57-93 |
| Thứ sáu17/02/2023 | Bình Dương 47-50 | Trà Vinh 81-41 | Vĩnh Long 96-22 | |
| Thứ năm16/02/2023 | An Giang 32-66 | Bình Thuận 70-84 | Tây Ninh 32-56 | |
| Thứ tư15/02/2023 | Cần Thơ 95-41 | Sóc Trăng 48-18 | Đồng Nai 10-75 | |
| Thứ ba14/02/2023 | Bạc Liêu 13-04 | Bến Tre 57-82 | Vũng Tàu 60-53 | |
| Thứ hai13/02/2023 | Cà Mau 39-71 | TP. HCM 80-25 | Đồng Tháp 59-67 | |
| Chủ nhật12/02/2023 | Kiên Giang 55-74 | Tiền Giang 12-56 | Đà Lạt 16-98 | |
| Thứ bảy11/02/2023 | Bình Phước 03-95 | Hậu Giang 12-46 | Long An 36-26 | TP. HCM 37-73 |
| Thứ sáu10/02/2023 | Bình Dương 37-88 | Trà Vinh 04-37 | Vĩnh Long 96-44 | |
| Thứ năm09/02/2023 | An Giang 58-83 | Bình Thuận 56-96 | Tây Ninh 42-13 | |
| Thứ tư08/02/2023 | Cần Thơ 95-76 | Sóc Trăng 54-93 | Đồng Nai 53-64 | |
| Thứ ba07/02/2023 | Bạc Liêu 58-38 | Bến Tre 92-67 | Vũng Tàu 71-44 | |
| Thứ hai06/02/2023 | Cà Mau 45-91 | TP. HCM 53-96 | Đồng Tháp 71-46 | |
| Chủ nhật05/02/2023 | Kiên Giang 56-68 | Tiền Giang 38-28 | Đà Lạt 36-96 | |
| Thứ bảy04/02/2023 | Bình Phước 79-00 | Hậu Giang 39-05 | Long An 78-76 | TP. HCM 73-67 |
| Thứ sáu03/02/2023 | Bình Dương 45-24 | Trà Vinh 17-56 | Vĩnh Long 39-17 | |
| Thứ năm02/02/2023 | An Giang 02-17 | Bình Thuận 87-50 | Tây Ninh 87-64 | |
| Thứ tư01/02/2023 | Cần Thơ 18-61 | Sóc Trăng 05-92 | Đồng Nai 07-84 | |
| Thứ ba31/01/2023 | Bạc Liêu 79-53 | Bến Tre 38-62 | Vũng Tàu 12-89 | |
| Thứ hai30/01/2023 | Cà Mau 80-75 | TP. HCM 09-32 | Đồng Tháp 71-15 | |
| Chủ nhật29/01/2023 | Kiên Giang 64-43 | Tiền Giang 55-62 | Đà Lạt 26-32 | |
| Thứ bảy28/01/2023 | Bình Phước 68-43 | Hậu Giang 94-50 | Long An 27-88 | TP. HCM 49-78 |
| Thứ sáu27/01/2023 | Bình Dương 76-31 | Trà Vinh 26-96 | Vĩnh Long 98-65 | |
| Thứ năm26/01/2023 | An Giang 65-35 | Bình Thuận 67-82 | Tây Ninh 41-42 | |
| Thứ tư25/01/2023 | Cần Thơ 70-13 | Sóc Trăng 74-05 | Đồng Nai 05-01 |