◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2097

▶

9 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
CN26/7Tân MãoXích KhẩuBếMão
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T227/7Nhâm ThìnTiểu CátKiếnTất
03/09T328/7Quý TỵKhông VongTrừChủy
04/09T429/7Giáp NgọĐại AnMãnSâm
05/09T530/7Ất MùiLưu NiênBìnhTỉnh
06/09T61/8Bình ThânXích KhẩuBìnhQuỷ
07/09T72/8Đinh DậuTiểu CátĐịnhLiễu
08/09CN3/8Mậu TuấtKhông VongChấpTinh
09/09T24/8Kỷ HợiĐại AnPháTrương
10/09T35/8Canh TýLưu NiênNguyDực
11/09T46/8Tân SửuTốc HỷThànhChẩn
12/09T57/8Nhâm DầnXích KhẩuThuGiác
13/09T68/8Quý MãoTiểu CátKhaiCang
14/09T79/8Giáp ThìnKhông VongBếĐê
15/09CN10/8Ất TỵĐại AnKiếnPhòng
16/09T211/8Bình NgọLưu NiênTrừTâm
17/09T312/8Đinh MùiTốc HỷMãnMỹ
18/09T413/8Mậu ThânXích KhẩuBìnhCơ
19/09T514/8Kỷ DậuTiểu CátĐịnhĐẩu
20/09T615/8Canh TuấtKhông VongChấpNgưu
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T716/8Tân HợiĐại AnPháNữ
22/09CN17/8Nhâm TýLưu NiênNguyHư
23/09T218/8Quý SửuTốc HỷThànhNguy
24/09T319/8Giáp DầnXích KhẩuThuThất
25/09T420/8Ất MãoTiểu CátKhaiBích
26/09T521/8Bình ThìnKhông VongBếKhuê
27/09T622/8Đinh TỵĐại AnKiếnLâu
28/09T723/8Mậu NgọLưu NiênTrừVị
29/09CN24/8Kỷ MùiTốc HỷMãnMão
30/09T225/8Canh ThânXích KhẩuBìnhTất

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2097

04/09 (Đại An, Giáp Ngọ) • 09/09 (Đại An, Kỷ Hợi) • 11/09 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 15/09 (Đại An, Ất Tỵ) • 17/09 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 21/09 (Đại An, Tân Hợi) • 23/09 (Tốc Hỷ, Quý Sửu) • 27/09 (Đại An, Đinh Tỵ) • 29/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2097

01/09 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 03/09 (Không Vong, Quý Tỵ) • 06/09 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 08/09 (Không Vong, Mậu Tuất) • 12/09 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 14/09 (Không Vong, Giáp Thìn) • 18/09 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 20/09 (Không Vong, Canh Tuất) • 24/09 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 26/09 (Không Vong, Bình Thìn) • 30/09 (Xích Khẩu, Canh Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2097

Ngày Âm Lịch:26-7-2097

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyTân Mão tháng Mậu Thân năm Đinh Tỵ

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2097
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2097
1
Chủ Nhật
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Đinh Tỵ
26
Ngày Tân Mão - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2097
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2097 (Ngày 26 tháng 7, Đinh Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Tân Mão thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Tùng Bách Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Mão (Kê (Gà)) Xấu
Nên làm: Tế lễ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
01385980
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.