◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2087

▶

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T25/8Mậu TuấtLưu NiênChấpTâm
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T36/8Kỷ HợiTốc HỷPháMỹ
03/09T47/8Canh TýXích KhẩuNguyCơ
04/09T58/8Tân SửuTiểu CátThànhĐẩu
05/09T69/8Nhâm DầnKhông VongThuNgưu
06/09T710/8Quý MãoĐại AnKhaiNữ
07/09CN11/8Giáp ThìnLưu NiênBếHư
08/09T212/8Ất TỵTốc HỷKiếnNguy
09/09T313/8Bình NgọXích KhẩuTrừThất
10/09T414/8Đinh MùiTiểu CátMãnBích
11/09T515/8Mậu ThânKhông VongBìnhKhuê
12/09T616/8Kỷ DậuĐại AnĐịnhLâu
13/09T717/8Canh TuấtLưu NiênChấpVị
14/09CN18/8Tân HợiTốc HỷPháMão
15/09T219/8Nhâm TýXích KhẩuNguyTất
16/09T320/8Quý SửuTiểu CátThànhChủy
17/09T421/8Giáp DầnKhông VongThuSâm
18/09T522/8Ất MãoĐại AnKhaiTỉnh
19/09T623/8Bình ThìnLưu NiênBếQuỷ
20/09T724/8Đinh TỵTốc HỷKiếnLiễu
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
CN25/8Mậu NgọXích KhẩuTrừTinh
22/09T226/8Kỷ MùiTiểu CátMãnTrương
23/09T327/8Canh ThânKhông VongBìnhDực
24/09T428/8Tân DậuĐại AnĐịnhChẩn
25/09T529/8Nhâm TuấtLưu NiênChấpGiác
26/09T630/8Quý HợiTốc HỷPháCang
27/09T71/9Giáp TýTiểu CátPháĐê
28/09CN2/9Ất SửuKhông VongNguyPhòng
29/09T23/9Bình DầnĐại AnThànhTâm
30/09T34/9Đinh MãoLưu NiênThuMỹ

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2087

02/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 06/09 (Đại An, Quý Mão) • 08/09 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 12/09 (Đại An, Kỷ Dậu) • 14/09 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 18/09 (Đại An, Ất Mão) • 20/09 (Tốc Hỷ, Đinh Tỵ) • 24/09 (Đại An, Tân Dậu) • 26/09 (Tốc Hỷ, Quý Hợi) • 29/09 (Đại An, Bình Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2087

03/09 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 05/09 (Không Vong, Nhâm Dần) • 09/09 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 11/09 (Không Vong, Mậu Thân) • 15/09 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 17/09 (Không Vong, Giáp Dần) • 21/09 (Xích Khẩu, Mậu Ngọ) • 23/09 (Không Vong, Canh Thân) • 28/09 (Không Vong, Ất Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2087

Ngày Âm Lịch:5-8-2087

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyMậu Tuất tháng Kỷ Dậu năm Đinh Mùi

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2087
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2087
1
Thứ Hai
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Đinh Mùi
5
Ngày Mậu Tuất - Tháng Kỷ Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2087
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2087 (Ngày 05 tháng 8, Đinh Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Tuất thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Đại Hải Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Tuất không nên làm liên, sau bị truy xét. (Tuất bất khí thử hậu vẫn lương kỳ)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Tâm (Hồ (Nước)) Tốt
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, nhập học
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
10315289
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.