◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2087

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T63/7Đinh MãoTiểu CátBếCang
02/08T74/7Mậu ThìnKhông VongKiếnĐê
03/08CN5/7Kỷ TỵĐại AnTrừPhòng
04/08T26/7Canh NgọLưu NiênMãnTâm
05/08T37/7Tân MùiTốc HỷBìnhMỹ
06/08T48/7Nhâm ThânXích KhẩuĐịnhCơ
07/08T59/7Quý DậuTiểu CátChấpĐẩu
08/08T610/7Giáp TuấtKhông VongPháNgưu
09/08T711/7Ất HợiĐại AnNguyNữ
10/08CN12/7Bình TýLưu NiênThànhHư
11/08T213/7Đinh SửuTốc HỷThuNguy
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T314/7Mậu DầnXích KhẩuKhaiThất
13/08T415/7Kỷ MãoTiểu CátBếBích
14/08T516/7Canh ThìnKhông VongKiếnKhuê
15/08T617/7Tân TỵĐại AnTrừLâu
16/08T718/7Nhâm NgọLưu NiênMãnVị
17/08CN19/7Quý MùiTốc HỷBìnhMão
18/08T220/7Giáp ThânXích KhẩuĐịnhTất
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T321/7Ất DậuTiểu CátChấpChủy
20/08T422/7Bình TuấtKhông VongPháSâm
21/08T523/7Đinh HợiĐại AnNguyTỉnh
22/08T624/7Mậu TýLưu NiênThànhQuỷ
23/08T725/7Kỷ SửuTốc HỷThuLiễu
24/08CN26/7Canh DầnXích KhẩuKhaiTinh
25/08T227/7Tân MãoTiểu CátBếTrương
26/08T328/7Nhâm ThìnKhông VongKiếnDực
27/08T429/7Quý TỵĐại AnTrừChẩn
28/08T51/8Giáp NgọXích KhẩuTrừGiác
29/08T62/8Ất MùiTiểu CátMãnCang
30/08T73/8Bình ThânKhông VongBìnhĐê
31/08CN4/8Đinh DậuĐại AnĐịnhPhòng

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2087

03/08 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 05/08 (Tốc Hỷ, Tân Mùi) • 09/08 (Đại An, Ất Hợi) • 11/08 (Tốc Hỷ, Đinh Sửu) • 15/08 (Đại An, Tân Tỵ) • 17/08 (Tốc Hỷ, Quý Mùi) • 21/08 (Đại An, Đinh Hợi) • 23/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 27/08 (Đại An, Quý Tỵ) • 31/08 (Đại An, Đinh Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2087

02/08 (Không Vong, Mậu Thìn) • 06/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 08/08 (Không Vong, Giáp Tuất) • 12/08 (Xích Khẩu, Mậu Dần) • 14/08 (Không Vong, Canh Thìn) • 18/08 (Xích Khẩu, Giáp Thân) • 20/08 (Không Vong, Bình Tuất) • 24/08 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 26/08 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 28/08 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 30/08 (Không Vong, Bình Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2087

Ngày Âm Lịch:3-7-2087

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyĐinh Mão tháng Mậu Thân năm Đinh Mùi

Ngày Tiểu Cát: Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2087
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2087
1
Thứ Sáu
Tháng 7 năm Đinh Mùi
3
Ngày Đinh Mão - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2087
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2087 (Ngày 03 tháng 7, Đinh Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Đinh Mão thuộc hành Kim, Nạp Âm: Kim Bạch Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tiểu Cát Bình
Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Cang (Rồng) Xấu
Nên làm: Cầu phúc, tế lễ
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
13507192
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.