◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2086

▶

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
CN24/7Quý TỵLưu NiênTrừPhòng
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T225/7Giáp NgọTốc HỷMãnTâm
03/09T326/7Ất MùiXích KhẩuBìnhMỹ
04/09T427/7Bình ThânTiểu CátĐịnhCơ
05/09T528/7Đinh DậuKhông VongChấpĐẩu
06/09T629/7Mậu TuấtĐại AnPháNgưu
07/09T730/7Kỷ HợiLưu NiênNguyNữ
08/09CN1/8Canh TýXích KhẩuNguyHư
09/09T22/8Tân SửuTiểu CátThànhNguy
10/09T33/8Nhâm DầnKhông VongThuThất
11/09T44/8Quý MãoĐại AnKhaiBích
12/09T55/8Giáp ThìnLưu NiênBếKhuê
13/09T66/8Ất TỵTốc HỷKiếnLâu
14/09T77/8Bình NgọXích KhẩuTrừVị
15/09CN8/8Đinh MùiTiểu CátMãnMão
16/09T29/8Mậu ThânKhông VongBìnhTất
17/09T310/8Kỷ DậuĐại AnĐịnhChủy
18/09T411/8Canh TuấtLưu NiênChấpSâm
19/09T512/8Tân HợiTốc HỷPháTỉnh
20/09T613/8Nhâm TýXích KhẩuNguyQuỷ
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T714/8Quý SửuTiểu CátThànhLiễu
22/09CN15/8Giáp DầnKhông VongThuTinh
23/09T216/8Ất MãoĐại AnKhaiTrương
24/09T317/8Bình ThìnLưu NiênBếDực
25/09T418/8Đinh TỵTốc HỷKiếnChẩn
26/09T519/8Mậu NgọXích KhẩuTrừGiác
27/09T620/8Kỷ MùiTiểu CátMãnCang
28/09T721/8Canh ThânKhông VongBìnhĐê
29/09CN22/8Tân DậuĐại AnĐịnhPhòng
30/09T223/8Nhâm TuấtLưu NiênChấpTâm

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2086

02/09 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ) • 06/09 (Đại An, Mậu Tuất) • 11/09 (Đại An, Quý Mão) • 13/09 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 17/09 (Đại An, Kỷ Dậu) • 19/09 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 23/09 (Đại An, Ất Mão) • 25/09 (Tốc Hỷ, Đinh Tỵ) • 29/09 (Đại An, Tân Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2086

03/09 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 05/09 (Không Vong, Đinh Dậu) • 08/09 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 10/09 (Không Vong, Nhâm Dần) • 14/09 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 16/09 (Không Vong, Mậu Thân) • 20/09 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 22/09 (Không Vong, Giáp Dần) • 26/09 (Xích Khẩu, Mậu Ngọ) • 28/09 (Không Vong, Canh Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2086

Ngày Âm Lịch:24-7-2086

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyQuý Tỵ tháng Bính Thân năm Bính Ngọ

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2086
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2086
1
Chủ Nhật
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Bính Ngọ
24
Ngày Quý Tỵ - Tháng Bính Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2086
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2086 (Ngày 24 tháng 7, Bính Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Tỵ thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Sa Trung Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Phòng (Thỏ) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, giao dịch
Kiêng cữ: An táng, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.