◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2084

▶

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T62/8Quý MùiTiểu CátMãnCang
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T73/8Giáp ThânKhông VongBìnhĐê
03/09CN4/8Ất DậuĐại AnĐịnhPhòng
04/09T25/8Bình TuấtLưu NiênChấpTâm
05/09T36/8Đinh HợiTốc HỷPháMỹ
06/09T47/8Mậu TýXích KhẩuNguyCơ
07/09T58/8Kỷ SửuTiểu CátThànhĐẩu
08/09T69/8Canh DầnKhông VongThuNgưu
09/09T710/8Tân MãoĐại AnKhaiNữ
10/09CN11/8Nhâm ThìnLưu NiênBếHư
11/09T212/8Quý TỵTốc HỷKiếnNguy
12/09T313/8Giáp NgọXích KhẩuTrừThất
13/09T414/8Ất MùiTiểu CátMãnBích
14/09T515/8Bình ThânKhông VongBìnhKhuê
15/09T616/8Đinh DậuĐại AnĐịnhLâu
16/09T717/8Mậu TuấtLưu NiênChấpVị
17/09CN18/8Kỷ HợiTốc HỷPháMão
18/09T219/8Canh TýXích KhẩuNguyTất
19/09T320/8Tân SửuTiểu CátThànhChủy
20/09T421/8Nhâm DầnKhông VongThuSâm
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T522/8Quý MãoĐại AnKhaiTỉnh
22/09T623/8Giáp ThìnLưu NiênBếQuỷ
23/09T724/8Ất TỵTốc HỷKiếnLiễu
24/09CN25/8Bình NgọXích KhẩuTrừTinh
25/09T226/8Đinh MùiTiểu CátMãnTrương
26/09T327/8Mậu ThânKhông VongBìnhDực
27/09T428/8Kỷ DậuĐại AnĐịnhChẩn
28/09T529/8Canh TuấtLưu NiênChấpGiác
29/09T630/8Tân HợiTốc HỷPháCang
30/09T71/9Nhâm TýTiểu CátPháĐê

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2084

03/09 (Đại An, Ất Dậu) • 05/09 (Tốc Hỷ, Đinh Hợi) • 09/09 (Đại An, Tân Mão) • 11/09 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 15/09 (Đại An, Đinh Dậu) • 17/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 21/09 (Đại An, Quý Mão) • 23/09 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 27/09 (Đại An, Kỷ Dậu) • 29/09 (Tốc Hỷ, Tân Hợi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2084

02/09 (Không Vong, Giáp Thân) • 06/09 (Xích Khẩu, Mậu Tý) • 08/09 (Không Vong, Canh Dần) • 12/09 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 14/09 (Không Vong, Bình Thân) • 18/09 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 20/09 (Không Vong, Nhâm Dần) • 24/09 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 26/09 (Không Vong, Mậu Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2084

Ngày Âm Lịch:2-8-2084

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyQuý Mùi tháng Quý Dậu năm Giáp Thìn

Ngày Tiểu Cát: Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2084
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2084
1
Thứ Sáu
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Giáp Thìn
2
Ngày Quý Mùi - Tháng Quý Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2084
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2084 (Ngày 02 tháng 8, Giáp Thìn)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Quý Mùi thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Thiên Thượng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tiểu Cát Bình
Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Cang (Rồng) Xấu
Nên làm: Cầu phúc, tế lễ
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
06274869
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.