NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2067

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T523/7Quý SửuĐại AnThuĐẩu
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T624/7Giáp DầnLưu NiênKhaiNgưu
03/09T725/7Ất MãoTốc HỷBếNữ
04/09CN26/7Bình ThìnXích KhẩuKiến
05/09T227/7Đinh TỵTiểu CátTrừNguy
06/09T328/7Mậu NgọKhông VongMãnThất
07/09T429/7Kỷ MùiĐại AnBìnhBích
08/09T530/7Canh ThânLưu NiênĐịnhKhuê
09/09T61/8Tân DậuXích KhẩuĐịnhLâu
10/09T72/8Nhâm TuấtTiểu CátChấpVị
11/09CN3/8Quý HợiKhông VongPháMão
12/09T24/8Giáp TýĐại AnNguyTất
13/09T35/8Ất SửuLưu NiênThànhChủy
14/09T46/8Bình DầnTốc HỷThuSâm
15/09T57/8Đinh MãoXích KhẩuKhaiTỉnh
16/09T68/8Mậu ThìnTiểu CátBếQuỷ
17/09T79/8Kỷ TỵKhông VongKiếnLiễu
18/09CN10/8Canh NgọĐại AnTrừTinh
19/09T211/8Tân MùiLưu NiênMãnTrương
20/09T312/8Nhâm ThânTốc HỷBìnhDực
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T413/8Quý DậuXích KhẩuĐịnhChẩn
22/09T514/8Giáp TuấtTiểu CátChấpGiác
23/09T615/8Ất HợiKhông VongPháCang
24/09T716/8Bình TýĐại AnNguyĐê
25/09CN17/8Đinh SửuLưu NiênThànhPhòng
26/09T218/8Mậu DầnTốc HỷThuTâm
27/09T319/8Kỷ MãoXích KhẩuKhaiMỹ
28/09T420/8Canh ThìnTiểu CátBế
29/09T521/8Tân TỵKhông VongKiếnĐẩu
30/09T622/8Nhâm NgọĐại AnTrừNgưu

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2067

01/09 (Đại An, Quý Sửu) • 03/09 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 07/09 (Đại An, Kỷ Mùi) • 12/09 (Đại An, Giáp Tý) • 14/09 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 18/09 (Đại An, Canh Ngọ) • 20/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 24/09 (Đại An, Bình Tý) • 26/09 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 30/09 (Đại An, Nhâm Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2067

04/09 (Xích Khẩu, Bình Thìn) • 06/09 (Không Vong, Mậu Ngọ) • 09/09 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 11/09 (Không Vong, Quý Hợi) • 15/09 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 17/09 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 21/09 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 23/09 (Không Vong, Ất Hợi) • 27/09 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 29/09 (Không Vong, Tân Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2067

Ngày Âm Lịch:23-7-2067

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyQuý Sửu tháng Mậu Thân năm Đinh Hợi

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2067
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2067
1
Thứ Năm
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Đinh Hợi
23
Ngày Quý Sửu - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2067
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2067 (Ngày 23 tháng 7, Đinh Hợi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Quý Sửu thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Tang Đố Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao Đẩu (Ngưu (Bò)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
20416283
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.