NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2067

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T222/6Nhâm NgọTiểu CátBìnhTâm
02/08T323/6Quý MùiKhông VongĐịnhMỹ
03/08T424/6Giáp ThânĐại AnChấp
04/08T525/6Ất DậuLưu NiênPháĐẩu
05/08T626/6Bình TuấtTốc HỷNguyNgưu
06/08T727/6Đinh HợiXích KhẩuThànhNữ
07/08CN28/6Mậu TýTiểu CátThu
08/08T229/6Kỷ SửuKhông VongKhaiNguy
09/08T330/6Canh DầnĐại AnBếThất
10/08T41/7Tân MãoTốc HỷBếBích
11/08T52/7Nhâm ThìnXích KhẩuKiếnKhuê
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T63/7Quý TỵTiểu CátTrừLâu
13/08T74/7Giáp NgọKhông VongMãnVị
14/08CN5/7Ất MùiĐại AnBìnhMão
15/08T26/7Bình ThânLưu NiênĐịnhTất
16/08T37/7Đinh DậuTốc HỷChấpChủy
17/08T48/7Mậu TuấtXích KhẩuPháSâm
18/08T59/7Kỷ HợiTiểu CátNguyTỉnh
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T610/7Canh TýKhông VongThànhQuỷ
20/08T711/7Tân SửuĐại AnThuLiễu
21/08CN12/7Nhâm DầnLưu NiênKhaiTinh
22/08T213/7Quý MãoTốc HỷBếTrương
23/08T314/7Giáp ThìnXích KhẩuKiếnDực
24/08T415/7Ất TỵTiểu CátTrừChẩn
25/08T516/7Bình NgọKhông VongMãnGiác
26/08T617/7Đinh MùiĐại AnBìnhCang
27/08T718/7Mậu ThânLưu NiênĐịnhĐê
28/08CN19/7Kỷ DậuTốc HỷChấpPhòng
29/08T220/7Canh TuấtXích KhẩuPháTâm
30/08T321/7Tân HợiTiểu CátNguyMỹ
31/08T422/7Nhâm TýKhông VongThành

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2067

03/08 (Đại An, Giáp Thân) • 05/08 (Tốc Hỷ, Bình Tuất) • 09/08 (Đại An, Canh Dần) • 10/08 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 14/08 (Đại An, Ất Mùi) • 16/08 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu) • 20/08 (Đại An, Tân Sửu) • 22/08 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 26/08 (Đại An, Đinh Mùi) • 28/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2067

02/08 (Không Vong, Quý Mùi) • 06/08 (Xích Khẩu, Đinh Hợi) • 08/08 (Không Vong, Kỷ Sửu) • 11/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 13/08 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 17/08 (Xích Khẩu, Mậu Tuất) • 19/08 (Không Vong, Canh Tý) • 23/08 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 25/08 (Không Vong, Bình Ngọ) • 29/08 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 31/08 (Không Vong, Nhâm Tý)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2067

Ngày Âm Lịch:22-6-2067

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyNhâm Ngọ tháng Đinh Mùi năm Đinh Hợi

Ngày Tiểu Cát: Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2067
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2067
1
Thứ Hai
Tháng 6 năm Đinh Hợi
22
Ngày Nhâm Ngọ - Tháng Đinh Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2067
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2067 (Ngày 22 tháng 6, Đinh Hợi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Ngọ thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Thiên Hà Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Ngọ không nên lợp nhà, phòng sát khí. (Ngọ bất cái cựu tương sát nhi thái)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tiểu Cát Bình
Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Tâm (Hồ (Nước)) Tốt
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, nhập học
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
16537495
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.