NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2066

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T412/7Mậu ThânLưu NiênĐịnh
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T513/7Kỷ DậuTốc HỷChấpĐẩu
03/09T614/7Canh TuấtXích KhẩuPháNgưu
04/09T715/7Tân HợiTiểu CátNguyNữ
05/09CN16/7Nhâm TýKhông VongThành
06/09T217/7Quý SửuĐại AnThuNguy
07/09T318/7Giáp DầnLưu NiênKhaiThất
08/09T419/7Ất MãoTốc HỷBếBích
09/09T520/7Bình ThìnXích KhẩuKiếnKhuê
10/09T621/7Đinh TỵTiểu CátTrừLâu
11/09T722/7Mậu NgọKhông VongMãnVị
12/09CN23/7Kỷ MùiĐại AnBìnhMão
13/09T224/7Canh ThânLưu NiênĐịnhTất
14/09T325/7Tân DậuTốc HỷChấpChủy
15/09T426/7Nhâm TuấtXích KhẩuPháSâm
16/09T527/7Quý HợiTiểu CátNguyTỉnh
17/09T628/7Giáp TýKhông VongThànhQuỷ
18/09T729/7Ất SửuĐại AnThuLiễu
19/09CN1/8Bình DầnXích KhẩuThuTinh
20/09T22/8Đinh MãoTiểu CátKhaiTrương
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T33/8Mậu ThìnKhông VongBếDực
22/09T44/8Kỷ TỵĐại AnKiếnChẩn
23/09T55/8Canh NgọLưu NiênTrừGiác
24/09T66/8Tân MùiTốc HỷMãnCang
25/09T77/8Nhâm ThânXích KhẩuBìnhĐê
26/09CN8/8Quý DậuTiểu CátĐịnhPhòng
27/09T29/8Giáp TuấtKhông VongChấpTâm
28/09T310/8Ất HợiĐại AnPháMỹ
29/09T411/8Bình TýLưu NiênNguy
30/09T512/8Đinh SửuTốc HỷThànhĐẩu

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2066

02/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 06/09 (Đại An, Quý Sửu) • 08/09 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 12/09 (Đại An, Kỷ Mùi) • 14/09 (Tốc Hỷ, Tân Dậu) • 18/09 (Đại An, Ất Sửu) • 22/09 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 24/09 (Tốc Hỷ, Tân Mùi) • 28/09 (Đại An, Ất Hợi) • 30/09 (Tốc Hỷ, Đinh Sửu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2066

03/09 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 05/09 (Không Vong, Nhâm Tý) • 09/09 (Xích Khẩu, Bình Thìn) • 11/09 (Không Vong, Mậu Ngọ) • 15/09 (Xích Khẩu, Nhâm Tuất) • 17/09 (Không Vong, Giáp Tý) • 19/09 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 21/09 (Không Vong, Mậu Thìn) • 25/09 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 27/09 (Không Vong, Giáp Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2066

Ngày Âm Lịch:12-7-2066

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyMậu Thân tháng Bính Thân năm Bính Tuất

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2066
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2066
1
Thứ Tư
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Bính Tuất
12
Ngày Mậu Thân - Tháng Bính Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2066
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2066 (Ngày 12 tháng 7, Bính Tuất)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Thân thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Thạch Lựu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Định Tốt
Ý nghĩa: An định, ổn định
Nên làm: Cưới hỏi, xây dựng, ký hợp đồng
Kiêng cữ: Kiện tụng, đô thị
Nhị Thập Bát TúSao (Lộ (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
27486990
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.