NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2062

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 9 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T628/7Đinh HợiKhông VongNguyCang
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T729/7Mậu TýĐại AnThànhĐê
03/09CN1/8Kỷ SửuXích KhẩuThànhPhòng
04/09T22/8Canh DầnTiểu CátThuTâm
05/09T33/8Tân MãoKhông VongKhaiMỹ
06/09T44/8Nhâm ThìnĐại AnBế
07/09T55/8Quý TỵLưu NiênKiếnĐẩu
08/09T66/8Giáp NgọTốc HỷTrừNgưu
09/09T77/8Ất MùiXích KhẩuMãnNữ
10/09CN8/8Bình ThânTiểu CátBình
11/09T29/8Đinh DậuKhông VongĐịnhNguy
12/09T310/8Mậu TuấtĐại AnChấpThất
13/09T411/8Kỷ HợiLưu NiênPháBích
14/09T512/8Canh TýTốc HỷNguyKhuê
15/09T613/8Tân SửuXích KhẩuThànhLâu
16/09T714/8Nhâm DầnTiểu CátThuVị
17/09CN15/8Quý MãoKhông VongKhaiMão
18/09T216/8Giáp ThìnĐại AnBếTất
19/09T317/8Ất TỵLưu NiênKiếnChủy
20/09T418/8Bình NgọTốc HỷTrừSâm
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T519/8Đinh MùiXích KhẩuMãnTỉnh
22/09T620/8Mậu ThânTiểu CátBìnhQuỷ
23/09T721/8Kỷ DậuKhông VongĐịnhLiễu
24/09CN22/8Canh TuấtĐại AnChấpTinh
25/09T223/8Tân HợiLưu NiênPháTrương
26/09T324/8Nhâm TýTốc HỷNguyDực
27/09T425/8Quý SửuXích KhẩuThànhChẩn
28/09T526/8Giáp DầnTiểu CátThuGiác
29/09T627/8Ất MãoKhông VongKhaiCang
30/09T728/8Bình ThìnĐại AnBếĐê

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2062

02/09 (Đại An, Mậu Tý) • 06/09 (Đại An, Nhâm Thìn) • 08/09 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ) • 12/09 (Đại An, Mậu Tuất) • 14/09 (Tốc Hỷ, Canh Tý) • 18/09 (Đại An, Giáp Thìn) • 20/09 (Tốc Hỷ, Bình Ngọ) • 24/09 (Đại An, Canh Tuất) • 26/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Tý) • 30/09 (Đại An, Bình Thìn)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2062

01/09 (Không Vong, Đinh Hợi) • 03/09 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 05/09 (Không Vong, Tân Mão) • 09/09 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 11/09 (Không Vong, Đinh Dậu) • 15/09 (Xích Khẩu, Tân Sửu) • 17/09 (Không Vong, Quý Mão) • 21/09 (Xích Khẩu, Đinh Mùi) • 23/09 (Không Vong, Kỷ Dậu) • 27/09 (Xích Khẩu, Quý Sửu) • 29/09 (Không Vong, Ất Mão)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2062

Ngày Âm Lịch:28-7-2062

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyĐinh Hợi tháng Mậu Thân năm Nhâm Ngọ

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2062
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2062
1
Thứ Sáu
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Nhâm Ngọ
28
Ngày Đinh Hợi - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2062
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2062 (Ngày 28 tháng 7, Nhâm Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Đinh Hợi thuộc hành Kim, Nạp Âm: Thoa Xuyến Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Hợi không nên cưới hỏi, phòng việc không tốt. (Hợi bất giá thú sự bất trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Nguy Xấu
Ý nghĩa: Nguy hiểm, bất an
Nên làm: An bình, nghỉ ngơi, cầu an
Kiêng cữ: Xuất hành, động thổ, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Cang (Rồng) Xấu
Nên làm: Cầu phúc, tế lễ
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
19406198
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.