NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2052

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
CN9/8Ất MùiKhông VongMãnMão
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T210/8Bình ThânĐại AnBìnhTất
03/09T311/8Đinh DậuLưu NiênĐịnhChủy
04/09T412/8Mậu TuấtTốc HỷChấpSâm
05/09T513/8Kỷ HợiXích KhẩuPháTỉnh
06/09T614/8Canh TýTiểu CátNguyQuỷ
07/09T715/8Tân SửuKhông VongThànhLiễu
08/09CN16/8Nhâm DầnĐại AnThuTinh
09/09T217/8Quý MãoLưu NiênKhaiTrương
10/09T318/8Giáp ThìnTốc HỷBếDực
11/09T419/8Ất TỵXích KhẩuKiếnChẩn
12/09T520/8Bình NgọTiểu CátTrừGiác
13/09T621/8Đinh MùiKhông VongMãnCang
14/09T722/8Mậu ThânĐại AnBìnhĐê
15/09CN23/8Kỷ DậuLưu NiênĐịnhPhòng
16/09T224/8Canh TuấtTốc HỷChấpTâm
17/09T325/8Tân HợiXích KhẩuPháMỹ
18/09T426/8Nhâm TýTiểu CátNguy
19/09T527/8Quý SửuKhông VongThànhĐẩu
20/09T628/8Giáp DầnĐại AnThuNgưu
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T729/8Ất MãoLưu NiênKhaiNữ
22/09CN30/8Bình ThìnTốc HỷBế
23/09T21/8Đinh TỵXích KhẩuKiếnNguy
24/09T32/8Mậu NgọTiểu CátTrừThất
25/09T43/8Kỷ MùiKhông VongMãnBích
26/09T54/8Canh ThânĐại AnBìnhKhuê
27/09T65/8Tân DậuLưu NiênĐịnhLâu
28/09T76/8Nhâm TuấtTốc HỷChấpVị
29/09CN7/8Quý HợiXích KhẩuPháMão
30/09T28/8Giáp TýTiểu CátNguyTất

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2052

02/09 (Đại An, Bình Thân) • 04/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tuất) • 08/09 (Đại An, Nhâm Dần) • 10/09 (Tốc Hỷ, Giáp Thìn) • 14/09 (Đại An, Mậu Thân) • 16/09 (Tốc Hỷ, Canh Tuất) • 20/09 (Đại An, Giáp Dần) • 22/09 (Tốc Hỷ, Bình Thìn) • 26/09 (Đại An, Canh Thân) • 28/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2052

01/09 (Không Vong, Ất Mùi) • 05/09 (Xích Khẩu, Kỷ Hợi) • 07/09 (Không Vong, Tân Sửu) • 11/09 (Xích Khẩu, Ất Tỵ) • 13/09 (Không Vong, Đinh Mùi) • 17/09 (Xích Khẩu, Tân Hợi) • 19/09 (Không Vong, Quý Sửu) • 23/09 (Xích Khẩu, Đinh Tỵ) • 25/09 (Không Vong, Kỷ Mùi) • 29/09 (Xích Khẩu, Quý Hợi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2052

Ngày Âm Lịch:9-8-2052

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyẤt Mùi tháng Kỷ Dậu năm Nhâm Thân

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2052
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2052
1
Chủ Nhật
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Nhâm Thân
9
Ngày Ất Mùi - Tháng Kỷ Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2052
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2052 (Ngày 09 tháng 8, Nhâm Thân)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Ất Mùi thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Dương Liễu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Mão (Kê (Gà)) Xấu
Nên làm: Tế lễ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
30517293
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.