NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2052

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T57/7Giáp TýTốc HỷThànhKhuê
02/08T68/7Ất SửuXích KhẩuThuLâu
03/08T79/7Bình DầnTiểu CátKhaiVị
04/08CN10/7Đinh MãoKhông VongBếMão
05/08T211/7Mậu ThìnĐại AnKiếnTất
06/08T312/7Kỷ TỵLưu NiênTrừChủy
07/08T413/7Canh NgọTốc HỷMãnSâm
08/08T514/7Tân MùiXích KhẩuBìnhTỉnh
09/08T615/7Nhâm ThânTiểu CátĐịnhQuỷ
10/08T716/7Quý DậuKhông VongChấpLiễu
11/08CN17/7Giáp TuấtĐại AnPháTinh
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T218/7Ất HợiLưu NiênNguyTrương
13/08T319/7Bình TýTốc HỷThànhDực
14/08T420/7Đinh SửuXích KhẩuThuChẩn
15/08T521/7Mậu DầnTiểu CátKhaiGiác
16/08T622/7Kỷ MãoKhông VongBếCang
17/08T723/7Canh ThìnĐại AnKiếnĐê
18/08CN24/7Tân TỵLưu NiênTrừPhòng
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T225/7Nhâm NgọTốc HỷMãnTâm
20/08T326/7Quý MùiXích KhẩuBìnhMỹ
21/08T427/7Giáp ThânTiểu CátĐịnh
22/08T528/7Ất DậuKhông VongChấpĐẩu
23/08T629/7Bình TuấtĐại AnPháNgưu
24/08T71/8Đinh HợiXích KhẩuPháNữ
25/08CN2/8Mậu TýTiểu CátNguy
26/08T23/8Kỷ SửuKhông VongThànhNguy
27/08T34/8Canh DầnĐại AnThuThất
28/08T45/8Tân MãoLưu NiênKhaiBích
29/08T56/8Nhâm ThìnTốc HỷBếKhuê
30/08T67/8Quý TỵXích KhẩuKiếnLâu
31/08T78/8Giáp NgọTiểu CátTrừVị

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2052

01/08 (Tốc Hỷ, Giáp Tý) • 05/08 (Đại An, Mậu Thìn) • 07/08 (Tốc Hỷ, Canh Ngọ) • 11/08 (Đại An, Giáp Tuất) • 13/08 (Tốc Hỷ, Bình Tý) • 17/08 (Đại An, Canh Thìn) • 19/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 23/08 (Đại An, Bình Tuất) • 27/08 (Đại An, Canh Dần) • 29/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thìn)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2052

02/08 (Xích Khẩu, Ất Sửu) • 04/08 (Không Vong, Đinh Mão) • 08/08 (Xích Khẩu, Tân Mùi) • 10/08 (Không Vong, Quý Dậu) • 14/08 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 16/08 (Không Vong, Kỷ Mão) • 20/08 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 22/08 (Không Vong, Ất Dậu) • 24/08 (Xích Khẩu, Đinh Hợi) • 26/08 (Không Vong, Kỷ Sửu) • 30/08 (Xích Khẩu, Quý Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2052

Ngày Âm Lịch:7-7-2052

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyGiáp Tý tháng Mậu Thân năm Nhâm Thân

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2052
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2052
1
Thứ Năm
Tháng 7 năm Nhâm Thân
7
Ngày Giáp Tý - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2052
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2052 (Ngày 07 tháng 7, Nhâm Thân)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Giáp Tý thuộc hành Kim, Nạp Âm: Hải Trung Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Giáp không nên mở kho, của cải thất thoát. (Giáp bất khai thương, tài vật bất lai)

Giờ Tý không nên bói toán, dễ sinh tranh cãi. (Tý bất vấn quái tử hạt đương tranh)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao Khuê (Lang (Sói)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
12335491
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.