NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2046

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T71/8Quý HợiXích KhẩuPháNữ
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
CN2/8Giáp TýTiểu CátNguy
03/09T23/8Ất SửuKhông VongThànhNguy
04/09T34/8Bình DầnĐại AnThuThất
05/09T45/8Đinh MãoLưu NiênKhaiBích
06/09T56/8Mậu ThìnTốc HỷBếKhuê
07/09T67/8Kỷ TỵXích KhẩuKiếnLâu
08/09T78/8Canh NgọTiểu CátTrừVị
09/09CN9/8Tân MùiKhông VongMãnMão
10/09T210/8Nhâm ThânĐại AnBìnhTất
11/09T311/8Quý DậuLưu NiênĐịnhChủy
12/09T412/8Giáp TuấtTốc HỷChấpSâm
13/09T513/8Ất HợiXích KhẩuPháTỉnh
14/09T614/8Bình TýTiểu CátNguyQuỷ
15/09T715/8Đinh SửuKhông VongThànhLiễu
16/09CN16/8Mậu DầnĐại AnThuTinh
17/09T217/8Kỷ MãoLưu NiênKhaiTrương
18/09T318/8Canh ThìnTốc HỷBếDực
19/09T419/8Tân TỵXích KhẩuKiếnChẩn
20/09T520/8Nhâm NgọTiểu CátTrừGiác
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T621/8Quý MùiKhông VongMãnCang
22/09T722/8Giáp ThânĐại AnBìnhĐê
23/09CN23/8Ất DậuLưu NiênĐịnhPhòng
24/09T224/8Bình TuấtTốc HỷChấpTâm
25/09T325/8Đinh HợiXích KhẩuPháMỹ
26/09T426/8Mậu TýTiểu CátNguy
27/09T527/8Kỷ SửuKhông VongThànhĐẩu
28/09T628/8Canh DầnĐại AnThuNgưu
29/09T729/8Tân MãoLưu NiênKhaiNữ
30/09CN1/9Nhâm ThìnTiểu CátKhai

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2046

04/09 (Đại An, Bình Dần) • 06/09 (Tốc Hỷ, Mậu Thìn) • 10/09 (Đại An, Nhâm Thân) • 12/09 (Tốc Hỷ, Giáp Tuất) • 16/09 (Đại An, Mậu Dần) • 18/09 (Tốc Hỷ, Canh Thìn) • 22/09 (Đại An, Giáp Thân) • 24/09 (Tốc Hỷ, Bình Tuất) • 28/09 (Đại An, Canh Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2046

01/09 (Xích Khẩu, Quý Hợi) • 03/09 (Không Vong, Ất Sửu) • 07/09 (Xích Khẩu, Kỷ Tỵ) • 09/09 (Không Vong, Tân Mùi) • 13/09 (Xích Khẩu, Ất Hợi) • 15/09 (Không Vong, Đinh Sửu) • 19/09 (Xích Khẩu, Tân Tỵ) • 21/09 (Không Vong, Quý Mùi) • 25/09 (Xích Khẩu, Đinh Hợi) • 27/09 (Không Vong, Kỷ Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2046

Ngày Âm Lịch:1-8-2046

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyQuý Hợi tháng Đinh Dậu năm Bính Dần

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2046
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2046
1
Thứ Bảy
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Bính Dần
1
Ngày Quý Hợi - Tháng Đinh Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2046
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2046 (Ngày 01 tháng 8, Bính Dần)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Hợi thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Đại Hải Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Hợi không nên cưới hỏi, phòng việc không tốt. (Hợi bất giá thú sự bất trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Phá Xấu
Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ
Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Nữ (Bá (Dơi)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, an táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
30517293
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.