NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2046

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T429/6Nhâm ThìnKhông VongTrừ
02/08T51/7Quý TỵTốc HỷTrừĐẩu
03/08T62/7Giáp NgọXích KhẩuMãnNgưu
04/08T73/7Ất MùiTiểu CátBìnhNữ
05/08CN4/7Bình ThânKhông VongĐịnh
06/08T25/7Đinh DậuĐại AnChấpNguy
07/08T36/7Mậu TuấtLưu NiênPháThất
08/08T47/7Kỷ HợiTốc HỷNguyBích
09/08T58/7Canh TýXích KhẩuThànhKhuê
10/08T69/7Tân SửuTiểu CátThuLâu
11/08T710/7Nhâm DầnKhông VongKhaiVị
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
CN11/7Quý MãoĐại AnBếMão
13/08T212/7Giáp ThìnLưu NiênKiếnTất
14/08T313/7Ất TỵTốc HỷTrừChủy
15/08T414/7Bình NgọXích KhẩuMãnSâm
16/08T515/7Đinh MùiTiểu CátBìnhTỉnh
17/08T616/7Mậu ThânKhông VongĐịnhQuỷ
18/08T717/7Kỷ DậuĐại AnChấpLiễu
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
CN18/7Canh TuấtLưu NiênPháTinh
20/08T219/7Tân HợiTốc HỷNguyTrương
21/08T320/7Nhâm TýXích KhẩuThànhDực
22/08T421/7Quý SửuTiểu CátThuChẩn
23/08T522/7Giáp DầnKhông VongKhaiGiác
24/08T623/7Ất MãoĐại AnBếCang
25/08T724/7Bình ThìnLưu NiênKiếnĐê
26/08CN25/7Đinh TỵTốc HỷTrừPhòng
27/08T226/7Mậu NgọXích KhẩuMãnTâm
28/08T327/7Kỷ MùiTiểu CátBìnhMỹ
29/08T428/7Canh ThânKhông VongĐịnh
30/08T529/7Tân DậuĐại AnChấpĐẩu
31/08T630/7Nhâm TuấtLưu NiênPháNgưu

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2046

02/08 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 06/08 (Đại An, Đinh Dậu) • 08/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 12/08 (Đại An, Quý Mão) • 14/08 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 18/08 (Đại An, Kỷ Dậu) • 20/08 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 24/08 (Đại An, Ất Mão) • 26/08 (Tốc Hỷ, Đinh Tỵ) • 30/08 (Đại An, Tân Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2046

01/08 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 03/08 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 05/08 (Không Vong, Bình Thân) • 09/08 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 11/08 (Không Vong, Nhâm Dần) • 15/08 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 17/08 (Không Vong, Mậu Thân) • 21/08 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 23/08 (Không Vong, Giáp Dần) • 27/08 (Xích Khẩu, Mậu Ngọ) • 29/08 (Không Vong, Canh Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2046

Ngày Âm Lịch:29-6-2046

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyNhâm Thìn tháng Ất Mùi năm Bính Dần

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2046
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2046
1
Thứ Tư
Tháng 6 năm Bính Dần
29
Ngày Nhâm Thìn - Tháng Ất Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2046
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2046 (Ngày 29 tháng 6, Bính Dần)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Thìn thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Phúc Đăng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao (Lộ (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
12335491
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.