NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2037

9 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T322/7Bình TýKhông VongThànhDực
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T423/7Đinh SửuĐại AnThuChẩn
03/09T524/7Mậu DầnLưu NiênKhaiGiác
04/09T625/7Kỷ MãoTốc HỷBếCang
05/09T726/7Canh ThìnXích KhẩuKiếnĐê
06/09CN27/7Tân TỵTiểu CátTrừPhòng
07/09T228/7Nhâm NgọKhông VongMãnTâm
08/09T329/7Quý MùiĐại AnBìnhMỹ
09/09T430/7Giáp ThânLưu NiênĐịnh
10/09T51/8Ất DậuXích KhẩuĐịnhĐẩu
11/09T62/8Bình TuấtTiểu CátChấpNgưu
12/09T73/8Đinh HợiKhông VongPháNữ
13/09CN4/8Mậu TýĐại AnNguy
14/09T25/8Kỷ SửuLưu NiênThànhNguy
15/09T36/8Canh DầnTốc HỷThuThất
16/09T47/8Tân MãoXích KhẩuKhaiBích
17/09T58/8Nhâm ThìnTiểu CátBếKhuê
18/09T69/8Quý TỵKhông VongKiếnLâu
19/09T710/8Giáp NgọĐại AnTrừVị
20/09CN11/8Ất MùiLưu NiênMãnMão
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T212/8Bình ThânTốc HỷBìnhTất
22/09T313/8Đinh DậuXích KhẩuĐịnhChủy
23/09T414/8Mậu TuấtTiểu CátChấpSâm
24/09T515/8Kỷ HợiKhông VongPháTỉnh
25/09T616/8Canh TýĐại AnNguyQuỷ
26/09T717/8Tân SửuLưu NiênThànhLiễu
27/09CN18/8Nhâm DầnTốc HỷThuTinh
28/09T219/8Quý MãoXích KhẩuKhaiTrương
29/09T320/8Giáp ThìnTiểu CátBếDực
30/09T421/8Ất TỵKhông VongKiếnChẩn

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2037

02/09 (Đại An, Đinh Sửu) • 04/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Mão) • 08/09 (Đại An, Quý Mùi) • 13/09 (Đại An, Mậu Tý) • 15/09 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 19/09 (Đại An, Giáp Ngọ) • 21/09 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 25/09 (Đại An, Canh Tý) • 27/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2037

01/09 (Không Vong, Bình Tý) • 05/09 (Xích Khẩu, Canh Thìn) • 07/09 (Không Vong, Nhâm Ngọ) • 10/09 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 12/09 (Không Vong, Đinh Hợi) • 16/09 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 18/09 (Không Vong, Quý Tỵ) • 22/09 (Xích Khẩu, Đinh Dậu) • 24/09 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 28/09 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 30/09 (Không Vong, Ất Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2037

Ngày Âm Lịch:22-7-2037

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyBình Tý tháng Mậu Thân năm Đinh Tỵ

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2037
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2037
1
Thứ Ba
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Đinh Tỵ
22
Ngày Bình Tý - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2037
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2037 (Ngày 22 tháng 7, Đinh Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Bình Tý thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Tích Lịch Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Tý không nên bói toán, dễ sinh tranh cãi. (Tý bất vấn quái tử hạt đương tranh)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao Dực (Xà (Rắn)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
35567798
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.