NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2037

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T720/6Ất TỵTốc HỷMãnLiễu
02/08CN21/6Bình NgọXích KhẩuBìnhTinh
03/08T222/6Đinh MùiTiểu CátĐịnhTrương
04/08T323/6Mậu ThânKhông VongChấpDực
05/08T424/6Kỷ DậuĐại AnPháChẩn
06/08T525/6Canh TuấtLưu NiênNguyGiác
07/08T626/6Tân HợiTốc HỷThànhCang
08/08T727/6Nhâm TýXích KhẩuThuĐê
09/08CN28/6Quý SửuTiểu CátKhaiPhòng
10/08T229/6Giáp DầnKhông VongBếTâm
11/08T31/7Ất MãoTốc HỷBếMỹ
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T42/7Bình ThìnXích KhẩuKiến
13/08T53/7Đinh TỵTiểu CátTrừĐẩu
14/08T64/7Mậu NgọKhông VongMãnNgưu
15/08T75/7Kỷ MùiĐại AnBìnhNữ
16/08CN6/7Canh ThânLưu NiênĐịnh
17/08T27/7Tân DậuTốc HỷChấpNguy
18/08T38/7Nhâm TuấtXích KhẩuPháThất
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T49/7Quý HợiTiểu CátNguyBích
20/08T510/7Giáp TýKhông VongThànhKhuê
21/08T611/7Ất SửuĐại AnThuLâu
22/08T712/7Bình DầnLưu NiênKhaiVị
23/08CN13/7Đinh MãoTốc HỷBếMão
24/08T214/7Mậu ThìnXích KhẩuKiếnTất
25/08T315/7Kỷ TỵTiểu CátTrừChủy
26/08T416/7Canh NgọKhông VongMãnSâm
27/08T517/7Tân MùiĐại AnBìnhTỉnh
28/08T618/7Nhâm ThânLưu NiênĐịnhQuỷ
29/08T719/7Quý DậuTốc HỷChấpLiễu
30/08CN20/7Giáp TuấtXích KhẩuPháTinh
31/08T221/7Ất HợiTiểu CátNguyTrương

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2037

01/08 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 05/08 (Đại An, Kỷ Dậu) • 07/08 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 11/08 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 15/08 (Đại An, Kỷ Mùi) • 17/08 (Tốc Hỷ, Tân Dậu) • 21/08 (Đại An, Ất Sửu) • 23/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mão) • 27/08 (Đại An, Tân Mùi) • 29/08 (Tốc Hỷ, Quý Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2037

02/08 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 04/08 (Không Vong, Mậu Thân) • 08/08 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 10/08 (Không Vong, Giáp Dần) • 12/08 (Xích Khẩu, Bình Thìn) • 14/08 (Không Vong, Mậu Ngọ) • 18/08 (Xích Khẩu, Nhâm Tuất) • 20/08 (Không Vong, Giáp Tý) • 24/08 (Xích Khẩu, Mậu Thìn) • 26/08 (Không Vong, Canh Ngọ) • 30/08 (Xích Khẩu, Giáp Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2037

Ngày Âm Lịch:20-6-2037

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyẤt Tỵ tháng Đinh Mùi năm Đinh Tỵ

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2037
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2037
1
Thứ Bảy
Tháng 6 năm Đinh Tỵ
20
Ngày Ất Tỵ - Tháng Đinh Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2037
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2037 (Ngày 20 tháng 6, Đinh Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Ất Tỵ thuộc hành Kim, Nạp Âm: Bạch Lạp Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Liễu (Chương (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
10316889
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.