NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1992

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T35/8Canh ThìnLưu NiênBếDực
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T46/8Tân TỵTốc HỷKiếnChẩn
03/09T57/8Nhâm NgọXích KhẩuTrừGiác
04/09T68/8Quý MùiTiểu CátMãnCang
05/09T79/8Giáp ThânKhông VongBìnhĐê
06/09CN10/8Ất DậuĐại AnĐịnhPhòng
07/09T211/8Bình TuấtLưu NiênChấpTâm
08/09T312/8Đinh HợiTốc HỷPháMỹ
09/09T413/8Mậu TýXích KhẩuNguy
10/09T514/8Kỷ SửuTiểu CátThànhĐẩu
11/09T615/8Canh DầnKhông VongThuNgưu
12/09T716/8Tân MãoĐại AnKhaiNữ
13/09CN17/8Nhâm ThìnLưu NiênBế
14/09T218/8Quý TỵTốc HỷKiếnNguy
15/09T319/8Giáp NgọXích KhẩuTrừThất
16/09T420/8Ất MùiTiểu CátMãnBích
17/09T521/8Bình ThânKhông VongBìnhKhuê
18/09T622/8Đinh DậuĐại AnĐịnhLâu
19/09T723/8Mậu TuấtLưu NiênChấpVị
20/09CN24/8Kỷ HợiTốc HỷPháMão
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T225/8Canh TýXích KhẩuNguyTất
22/09T326/8Tân SửuTiểu CátThànhChủy
23/09T427/8Nhâm DầnKhông VongThuSâm
24/09T528/8Quý MãoĐại AnKhaiTỉnh
25/09T629/8Giáp ThìnLưu NiênBếQuỷ
26/09T71/9Ất TỵTiểu CátBếLiễu
27/09CN2/9Bình NgọKhông VongKiếnTinh
28/09T23/9Đinh MùiĐại AnTrừTrương
29/09T34/9Mậu ThânLưu NiênMãnDực
30/09T45/9Kỷ DậuTốc HỷBìnhChẩn

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1992

02/09 (Tốc Hỷ, Tân Tỵ) • 06/09 (Đại An, Ất Dậu) • 08/09 (Tốc Hỷ, Đinh Hợi) • 12/09 (Đại An, Tân Mão) • 14/09 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 18/09 (Đại An, Đinh Dậu) • 20/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 24/09 (Đại An, Quý Mão) • 28/09 (Đại An, Đinh Mùi) • 30/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1992

03/09 (Xích Khẩu, Nhâm Ngọ) • 05/09 (Không Vong, Giáp Thân) • 09/09 (Xích Khẩu, Mậu Tý) • 11/09 (Không Vong, Canh Dần) • 15/09 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 17/09 (Không Vong, Bình Thân) • 21/09 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 23/09 (Không Vong, Nhâm Dần) • 27/09 (Không Vong, Bình Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1992

Ngày Âm Lịch:5-8-1992

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyCanh Thìn tháng Kỷ Dậu năm Nhâm Thân

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1992
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1992
1
Thứ Ba
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Nhâm Thân
5
Ngày Canh Thìn - Tháng Kỷ Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1992
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1992 (Ngày 05 tháng 8, Nhâm Thân)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Canh Thìn thuộc hành Kim, Nạp Âm: Bạch Lạp Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Canh không nên dệt vải, sinh cô đơn. (Canh bất kinh lạc, cô đơn khắp khứ)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Dực (Xà (Rắn)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
10476889
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.