◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1967

▶

9 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T627/7Mậu ThìnTiểu CátKiếnQuỷ
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T728/7Kỷ TỵKhông VongTrừLiễu
03/09CN29/7Canh NgọĐại AnMãnTinh
04/09T21/8Tân MùiXích KhẩuMãnTrương
05/09T32/8Nhâm ThânTiểu CátBìnhDực
06/09T43/8Quý DậuKhông VongĐịnhChẩn
07/09T54/8Giáp TuấtĐại AnChấpGiác
08/09T65/8Ất HợiLưu NiênPháCang
09/09T76/8Bình TýTốc HỷNguyĐê
10/09CN7/8Đinh SửuXích KhẩuThànhPhòng
11/09T28/8Mậu DầnTiểu CátThuTâm
12/09T39/8Kỷ MãoKhông VongKhaiMỹ
13/09T410/8Canh ThìnĐại AnBếCơ
14/09T511/8Tân TỵLưu NiênKiếnĐẩu
15/09T612/8Nhâm NgọTốc HỷTrừNgưu
16/09T713/8Quý MùiXích KhẩuMãnNữ
17/09CN14/8Giáp ThânTiểu CátBìnhHư
18/09T215/8Ất DậuKhông VongĐịnhNguy
19/09T316/8Bình TuấtĐại AnChấpThất
20/09T417/8Đinh HợiLưu NiênPháBích
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T518/8Mậu TýTốc HỷNguyKhuê
22/09T619/8Kỷ SửuXích KhẩuThànhLâu
23/09T720/8Canh DầnTiểu CátThuVị
24/09CN21/8Tân MãoKhông VongKhaiMão
25/09T222/8Nhâm ThìnĐại AnBếTất
26/09T323/8Quý TỵLưu NiênKiếnChủy
27/09T424/8Giáp NgọTốc HỷTrừSâm
28/09T525/8Ất MùiXích KhẩuMãnTỉnh
29/09T626/8Bình ThânTiểu CátBìnhQuỷ
30/09T727/8Đinh DậuKhông VongĐịnhLiễu

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1967

03/09 (Đại An, Canh Ngọ) • 07/09 (Đại An, Giáp Tuất) • 09/09 (Tốc Hỷ, Bình Tý) • 13/09 (Đại An, Canh Thìn) • 15/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 19/09 (Đại An, Bình Tuất) • 21/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tý) • 25/09 (Đại An, Nhâm Thìn) • 27/09 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1967

02/09 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 04/09 (Xích Khẩu, Tân Mùi) • 06/09 (Không Vong, Quý Dậu) • 10/09 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 12/09 (Không Vong, Kỷ Mão) • 16/09 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 18/09 (Không Vong, Ất Dậu) • 22/09 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 24/09 (Không Vong, Tân Mão) • 28/09 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 30/09 (Không Vong, Đinh Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1967

Ngày Âm Lịch:27-7-1967

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyMậu Thìn tháng Mậu Thân năm Đinh Mùi

Ngày Tiểu Cát: Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1967
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1967
1
Thứ Sáu
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Đinh Mùi
27
Ngày Mậu Thìn - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1967
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1967 (Ngày 27 tháng 7, Đinh Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Thìn thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Sa Trung Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tiểu Cát Bình
Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Quỷ (Dương (Dê)) Xấu
Nên làm: Phá dỡ, an táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
03244566
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.