◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1967

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T325/6Đinh DậuLưu NiênPháChủy
02/08T426/6Mậu TuấtTốc HỷNguySâm
03/08T527/6Kỷ HợiXích KhẩuThànhTỉnh
04/08T628/6Canh TýTiểu CátThuQuỷ
05/08T729/6Tân SửuKhông VongKhaiLiễu
06/08CN1/7Nhâm DầnTốc HỷKhaiTinh
07/08T22/7Quý MãoXích KhẩuBếTrương
08/08T33/7Giáp ThìnTiểu CátKiếnDực
09/08T44/7Ất TỵKhông VongTrừChẩn
10/08T55/7Bình NgọĐại AnMãnGiác
11/08T66/7Đinh MùiLưu NiênBìnhCang
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T77/7Mậu ThânTốc HỷĐịnhĐê
13/08CN8/7Kỷ DậuXích KhẩuChấpPhòng
14/08T29/7Canh TuấtTiểu CátPháTâm
15/08T310/7Tân HợiKhông VongNguyMỹ
16/08T411/7Nhâm TýĐại AnThànhCơ
17/08T512/7Quý SửuLưu NiênThuĐẩu
18/08T613/7Giáp DầnTốc HỷKhaiNgưu
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T714/7Ất MãoXích KhẩuBếNữ
20/08CN15/7Bình ThìnTiểu CátKiếnHư
21/08T216/7Đinh TỵKhông VongTrừNguy
22/08T317/7Mậu NgọĐại AnMãnThất
23/08T418/7Kỷ MùiLưu NiênBìnhBích
24/08T519/7Canh ThânTốc HỷĐịnhKhuê
25/08T620/7Tân DậuXích KhẩuChấpLâu
26/08T721/7Nhâm TuấtTiểu CátPháVị
27/08CN22/7Quý HợiKhông VongNguyMão
28/08T223/7Giáp TýĐại AnThànhTất
29/08T324/7Ất SửuLưu NiênThuChủy
30/08T425/7Bình DầnTốc HỷKhaiSâm
31/08T526/7Đinh MãoXích KhẩuBếTỉnh

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1967

02/08 (Tốc Hỷ, Mậu Tuất) • 06/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 10/08 (Đại An, Bình Ngọ) • 12/08 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 16/08 (Đại An, Nhâm Tý) • 18/08 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 22/08 (Đại An, Mậu Ngọ) • 24/08 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 28/08 (Đại An, Giáp Tý) • 30/08 (Tốc Hỷ, Bình Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1967

03/08 (Xích Khẩu, Kỷ Hợi) • 05/08 (Không Vong, Tân Sửu) • 07/08 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 09/08 (Không Vong, Ất Tỵ) • 13/08 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 15/08 (Không Vong, Tân Hợi) • 19/08 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 21/08 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 25/08 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 27/08 (Không Vong, Quý Hợi) • 31/08 (Xích Khẩu, Đinh Mão)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1967

Ngày Âm Lịch:25-6-1967

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyĐinh Dậu tháng Đinh Mùi năm Đinh Mùi

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1967
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1967
1
Thứ Ba
Tháng 6 năm Đinh Mùi
25
Ngày Đinh Dậu - Tháng Đinh Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1967
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1967 (Ngày 25 tháng 6, Đinh Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Đinh Dậu thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Đại Dịch Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Dậu không nên tiếp khách, tự chịu thiệt. (Dậu bất hội khách tự tọa tài ương)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Phá Xấu
Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ
Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Chủy (Hầu (Khỉ)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
36577899
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.