◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1958

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T218/7Tân TỵLưu NiênTrừNguy
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T319/7Nhâm NgọTốc HỷMãnThất
03/09T420/7Quý MùiXích KhẩuBìnhBích
04/09T521/7Giáp ThânTiểu CátĐịnhKhuê
05/09T622/7Ất DậuKhông VongChấpLâu
06/09T723/7Bình TuấtĐại AnPháVị
07/09CN24/7Đinh HợiLưu NiênNguyMão
08/09T225/7Mậu TýTốc HỷThànhTất
09/09T326/7Kỷ SửuXích KhẩuThuChủy
10/09T427/7Canh DầnTiểu CátKhaiSâm
11/09T528/7Tân MãoKhông VongBếTỉnh
12/09T629/7Nhâm ThìnĐại AnKiếnQuỷ
13/09T71/8Quý TỵXích KhẩuKiếnLiễu
14/09CN2/8Giáp NgọTiểu CátTrừTinh
15/09T23/8Ất MùiKhông VongMãnTrương
16/09T34/8Bình ThânĐại AnBìnhDực
17/09T45/8Đinh DậuLưu NiênĐịnhChẩn
18/09T56/8Mậu TuấtTốc HỷChấpGiác
19/09T67/8Kỷ HợiXích KhẩuPháCang
20/09T78/8Canh TýTiểu CátNguyĐê
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
CN9/8Tân SửuKhông VongThànhPhòng
22/09T210/8Nhâm DầnĐại AnThuTâm
23/09T311/8Quý MãoLưu NiênKhaiMỹ
24/09T412/8Giáp ThìnTốc HỷBếCơ
25/09T513/8Ất TỵXích KhẩuKiếnĐẩu
26/09T614/8Bình NgọTiểu CátTrừNgưu
27/09T715/8Đinh MùiKhông VongMãnNữ
28/09CN16/8Mậu ThânĐại AnBìnhHư
29/09T217/8Kỷ DậuLưu NiênĐịnhNguy
30/09T318/8Canh TuấtTốc HỷChấpThất

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1958

02/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 06/09 (Đại An, Bình Tuất) • 08/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tý) • 12/09 (Đại An, Nhâm Thìn) • 16/09 (Đại An, Bình Thân) • 18/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tuất) • 22/09 (Đại An, Nhâm Dần) • 24/09 (Tốc Hỷ, Giáp Thìn) • 28/09 (Đại An, Mậu Thân) • 30/09 (Tốc Hỷ, Canh Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1958

03/09 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 05/09 (Không Vong, Ất Dậu) • 09/09 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 11/09 (Không Vong, Tân Mão) • 13/09 (Xích Khẩu, Quý Tỵ) • 15/09 (Không Vong, Ất Mùi) • 19/09 (Xích Khẩu, Kỷ Hợi) • 21/09 (Không Vong, Tân Sửu) • 25/09 (Xích Khẩu, Ất Tỵ) • 27/09 (Không Vong, Đinh Mùi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1958

Ngày Âm Lịch:18-7-1958

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyTân Tỵ tháng Canh Thân năm Mậu Tuất

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1958
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1958
1
Thứ Hai
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Mậu Tuất
18
Ngày Tân Tỵ - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1958
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1958 (Ngày 18 tháng 7, Mậu Tuất)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Tân Tỵ thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Trường Lưu Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Nguy (Yến (Én)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, cầu an
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
00214263
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.