◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2090

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T36/7Quý MùiLưu NiênBìnhMỹ
02/08T47/7Giáp ThânTốc HỷĐịnhCơ
03/08T58/7Ất DậuXích KhẩuChấpĐẩu
04/08T69/7Bình TuấtTiểu CátPháNgưu
05/08T710/7Đinh HợiKhông VongNguyNữ
06/08CN11/7Mậu TýĐại AnThànhHư
07/08T212/7Kỷ SửuLưu NiênThuNguy
08/08T313/7Canh DầnTốc HỷKhaiThất
09/08T414/7Tân MãoXích KhẩuBếBích
10/08T515/7Nhâm ThìnTiểu CátKiếnKhuê
11/08T616/7Quý TỵKhông VongTrừLâu
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T717/7Giáp NgọĐại AnMãnVị
13/08CN18/7Ất MùiLưu NiênBìnhMão
14/08T219/7Bình ThânTốc HỷĐịnhTất
15/08T320/7Đinh DậuXích KhẩuChấpChủy
16/08T421/7Mậu TuấtTiểu CátPháSâm
17/08T522/7Kỷ HợiKhông VongNguyTỉnh
18/08T623/7Canh TýĐại AnThànhQuỷ
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T724/7Tân SửuLưu NiênThuLiễu
20/08CN25/7Nhâm DầnTốc HỷKhaiTinh
21/08T226/7Quý MãoXích KhẩuBếTrương
22/08T327/7Giáp ThìnTiểu CátKiếnDực
23/08T428/7Ất TỵKhông VongTrừChẩn
24/08T529/7Bình NgọĐại AnMãnGiác
25/08T61/8Đinh MùiXích KhẩuMãnCang
26/08T72/8Mậu ThânTiểu CátBìnhĐê
27/08CN3/8Kỷ DậuKhông VongĐịnhPhòng
28/08T24/8Canh TuấtĐại AnChấpTâm
29/08T35/8Tân HợiLưu NiênPháMỹ
30/08T46/8Nhâm TýTốc HỷNguyCơ
31/08T57/8Quý SửuXích KhẩuThànhĐẩu

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2090

02/08 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 06/08 (Đại An, Mậu Tý) • 08/08 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 12/08 (Đại An, Giáp Ngọ) • 14/08 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 18/08 (Đại An, Canh Tý) • 20/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 24/08 (Đại An, Bình Ngọ) • 28/08 (Đại An, Canh Tuất) • 30/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2090

03/08 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 05/08 (Không Vong, Đinh Hợi) • 09/08 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 11/08 (Không Vong, Quý Tỵ) • 15/08 (Xích Khẩu, Đinh Dậu) • 17/08 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 21/08 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 23/08 (Không Vong, Ất Tỵ) • 25/08 (Xích Khẩu, Đinh Mùi) • 27/08 (Không Vong, Kỷ Dậu) • 31/08 (Xích Khẩu, Quý Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2090

Ngày Âm Lịch:6-7-2090

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyQuý Mùi tháng Giáp Thân năm Canh Tuất

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2090
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2090
1
Thứ Ba
Tháng 7 năm Canh Tuất
6
Ngày Quý Mùi - Tháng Giáp Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2090
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2090 (Ngày 06 tháng 7, Canh Tuất)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Quý Mùi thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Thiên Thượng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Mỹ (Hỏa (Lửa)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
06274869
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.