◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2089

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T225/6Mậu DầnLưu NiênBếTâm
02/08T326/6Kỷ MãoTốc HỷKiếnMỹ
03/08T427/6Canh ThìnXích KhẩuTrừCơ
04/08T528/6Tân TỵTiểu CátMãnĐẩu
05/08T629/6Nhâm NgọKhông VongBìnhNgưu
06/08T71/7Quý MùiTốc HỷBìnhNữ
07/08CN2/7Giáp ThânXích KhẩuĐịnhHư
08/08T23/7Ất DậuTiểu CátChấpNguy
09/08T34/7Bình TuấtKhông VongPháThất
10/08T45/7Đinh HợiĐại AnNguyBích
11/08T56/7Mậu TýLưu NiênThànhKhuê
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T67/7Kỷ SửuTốc HỷThuLâu
13/08T78/7Canh DầnXích KhẩuKhaiVị
14/08CN9/7Tân MãoTiểu CátBếMão
15/08T210/7Nhâm ThìnKhông VongKiếnTất
16/08T311/7Quý TỵĐại AnTrừChủy
17/08T412/7Giáp NgọLưu NiênMãnSâm
18/08T513/7Ất MùiTốc HỷBìnhTỉnh
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T614/7Bình ThânXích KhẩuĐịnhQuỷ
20/08T715/7Đinh DậuTiểu CátChấpLiễu
21/08CN16/7Mậu TuấtKhông VongPháTinh
22/08T217/7Kỷ HợiĐại AnNguyTrương
23/08T318/7Canh TýLưu NiênThànhDực
24/08T419/7Tân SửuTốc HỷThuChẩn
25/08T520/7Nhâm DầnXích KhẩuKhaiGiác
26/08T621/7Quý MãoTiểu CátBếCang
27/08T722/7Giáp ThìnKhông VongKiếnĐê
28/08CN23/7Ất TỵĐại AnTrừPhòng
29/08T224/7Bình NgọLưu NiênMãnTâm
30/08T325/7Đinh MùiTốc HỷBìnhMỹ
31/08T426/7Mậu ThânXích KhẩuĐịnhCơ

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2089

02/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Mão) • 06/08 (Tốc Hỷ, Quý Mùi) • 10/08 (Đại An, Đinh Hợi) • 12/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 16/08 (Đại An, Quý Tỵ) • 18/08 (Tốc Hỷ, Ất Mùi) • 22/08 (Đại An, Kỷ Hợi) • 24/08 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 28/08 (Đại An, Ất Tỵ) • 30/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2089

03/08 (Xích Khẩu, Canh Thìn) • 05/08 (Không Vong, Nhâm Ngọ) • 07/08 (Xích Khẩu, Giáp Thân) • 09/08 (Không Vong, Bình Tuất) • 13/08 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 15/08 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 19/08 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 21/08 (Không Vong, Mậu Tuất) • 25/08 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 27/08 (Không Vong, Giáp Thìn) • 31/08 (Xích Khẩu, Mậu Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2089

Ngày Âm Lịch:25-6-2089

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyMậu Dần tháng Tân Mùi năm Kỷ Dậu

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2089
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2089
1
Thứ Hai
Tháng 6 năm Kỷ Dậu
25
Ngày Mậu Dần - Tháng Tân Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2089
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2089 (Ngày 25 tháng 6, Kỷ Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Dần thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Đại Khê Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Dần không nên cúng tế, thần không chứng. (Dần bất tế tự thần bất lai hướng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Tâm (Hồ (Nước)) Tốt
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, nhập học
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
04416283
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.