◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2085

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T411/6Đinh TỵKhông VongMãnChẩn
02/08T512/6Mậu NgọĐại AnBìnhGiác
03/08T613/6Kỷ MùiLưu NiênĐịnhCang
04/08T714/6Canh ThânTốc HỷChấpĐê
05/08CN15/6Tân DậuXích KhẩuPháPhòng
06/08T216/6Nhâm TuấtTiểu CátNguyTâm
07/08T317/6Quý HợiKhông VongThànhMỹ
08/08T418/6Giáp TýĐại AnThuCơ
09/08T519/6Ất SửuLưu NiênKhaiĐẩu
10/08T620/6Bình DầnTốc HỷBếNgưu
11/08T721/6Đinh MãoXích KhẩuKiếnNữ
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
CN22/6Mậu ThìnTiểu CátTrừHư
13/08T223/6Kỷ TỵKhông VongMãnNguy
14/08T324/6Canh NgọĐại AnBìnhThất
15/08T425/6Tân MùiLưu NiênĐịnhBích
16/08T526/6Nhâm ThânTốc HỷChấpKhuê
17/08T627/6Quý DậuXích KhẩuPháLâu
18/08T728/6Giáp TuấtTiểu CátNguyVị
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
CN29/6Ất HợiKhông VongThànhMão
20/08T21/7Bình TýTốc HỷThànhTất
21/08T32/7Đinh SửuXích KhẩuThuChủy
22/08T43/7Mậu DầnTiểu CátKhaiSâm
23/08T54/7Kỷ MãoKhông VongBếTỉnh
24/08T65/7Canh ThìnĐại AnKiếnQuỷ
25/08T76/7Tân TỵLưu NiênTrừLiễu
26/08CN7/7Nhâm NgọTốc HỷMãnTinh
27/08T28/7Quý MùiXích KhẩuBìnhTrương
28/08T39/7Giáp ThânTiểu CátĐịnhDực
29/08T410/7Ất DậuKhông VongChấpChẩn
30/08T511/7Bình TuấtĐại AnPháGiác
31/08T612/7Đinh HợiLưu NiênNguyCang

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2085

02/08 (Đại An, Mậu Ngọ) • 04/08 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 08/08 (Đại An, Giáp Tý) • 10/08 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 14/08 (Đại An, Canh Ngọ) • 16/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 20/08 (Tốc Hỷ, Bình Tý) • 24/08 (Đại An, Canh Thìn) • 26/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 30/08 (Đại An, Bình Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2085

01/08 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 05/08 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 07/08 (Không Vong, Quý Hợi) • 11/08 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 13/08 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 17/08 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 19/08 (Không Vong, Ất Hợi) • 21/08 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 23/08 (Không Vong, Kỷ Mão) • 27/08 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 29/08 (Không Vong, Ất Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2085

Ngày Âm Lịch:11-6-2085

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyĐinh Tỵ tháng Quý Mùi năm Ất Tỵ

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2085
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2085
1
Thứ Tư
Tháng 6 năm Ất Tỵ
11
Ngày Đinh Tỵ - Tháng Quý Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2085
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2085 (Ngày 11 tháng 6, Ất Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Đinh Tỵ thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Phúc Đăng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Chẩn (Giun (Giun)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
12335475
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.