NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2069

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T515/6Quý TỵXích KhẩuMãnĐẩu
02/08T616/6Giáp NgọTiểu CátBìnhNgưu
03/08T717/6Ất MùiKhông VongĐịnhNữ
04/08CN18/6Bình ThânĐại AnChấp
05/08T219/6Đinh DậuLưu NiênPháNguy
06/08T320/6Mậu TuấtTốc HỷNguyThất
07/08T421/6Kỷ HợiXích KhẩuThànhBích
08/08T522/6Canh TýTiểu CátThuKhuê
09/08T623/6Tân SửuKhông VongKhaiLâu
10/08T724/6Nhâm DầnĐại AnBếVị
11/08CN25/6Quý MãoLưu NiênKiếnMão
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T226/6Giáp ThìnTốc HỷTrừTất
13/08T327/6Ất TỵXích KhẩuMãnChủy
14/08T428/6Bình NgọTiểu CátBìnhSâm
15/08T529/6Đinh MùiKhông VongĐịnhTỉnh
16/08T630/6Mậu ThânĐại AnChấpQuỷ
17/08T71/7Kỷ DậuTốc HỷChấpLiễu
18/08CN2/7Canh TuấtXích KhẩuPháTinh
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T23/7Tân HợiTiểu CátNguyTrương
20/08T34/7Nhâm TýKhông VongThànhDực
21/08T45/7Quý SửuĐại AnThuChẩn
22/08T56/7Giáp DầnLưu NiênKhaiGiác
23/08T67/7Ất MãoTốc HỷBếCang
24/08T78/7Bình ThìnXích KhẩuKiếnĐê
25/08CN9/7Đinh TỵTiểu CátTrừPhòng
26/08T210/7Mậu NgọKhông VongMãnTâm
27/08T311/7Kỷ MùiĐại AnBìnhMỹ
28/08T412/7Canh ThânLưu NiênĐịnh
29/08T513/7Tân DậuTốc HỷChấpĐẩu
30/08T614/7Nhâm TuấtXích KhẩuPháNgưu
31/08T715/7Quý HợiTiểu CátNguyNữ

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2069

04/08 (Đại An, Bình Thân) • 06/08 (Tốc Hỷ, Mậu Tuất) • 10/08 (Đại An, Nhâm Dần) • 12/08 (Tốc Hỷ, Giáp Thìn) • 16/08 (Đại An, Mậu Thân) • 17/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 21/08 (Đại An, Quý Sửu) • 23/08 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 27/08 (Đại An, Kỷ Mùi) • 29/08 (Tốc Hỷ, Tân Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2069

01/08 (Xích Khẩu, Quý Tỵ) • 03/08 (Không Vong, Ất Mùi) • 07/08 (Xích Khẩu, Kỷ Hợi) • 09/08 (Không Vong, Tân Sửu) • 13/08 (Xích Khẩu, Ất Tỵ) • 15/08 (Không Vong, Đinh Mùi) • 18/08 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 20/08 (Không Vong, Nhâm Tý) • 24/08 (Xích Khẩu, Bình Thìn) • 26/08 (Không Vong, Mậu Ngọ) • 30/08 (Xích Khẩu, Nhâm Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2069

Ngày Âm Lịch:15-6-2069

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyQuý Tỵ tháng Tân Mùi năm Kỷ Sửu

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2069
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2069
1
Thứ Năm
Tháng 6 năm Kỷ Sửu
15
Ngày Quý Tỵ - Tháng Tân Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2069
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2069 (Ngày 15 tháng 6, Kỷ Sửu)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Tỵ thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Sa Trung Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Đẩu (Ngưu (Bò)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.