NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2064

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T619/6Đinh MãoLưu NiênKiếnCang
02/08T720/6Mậu ThìnTốc HỷTrừĐê
03/08CN21/6Kỷ TỵXích KhẩuMãnPhòng
04/08T222/6Canh NgọTiểu CátBìnhTâm
05/08T323/6Tân MùiKhông VongĐịnhMỹ
06/08T424/6Nhâm ThânĐại AnChấp
07/08T525/6Quý DậuLưu NiênPháĐẩu
08/08T626/6Giáp TuấtTốc HỷNguyNgưu
09/08T727/6Ất HợiXích KhẩuThànhNữ
10/08CN28/6Bình TýTiểu CátThu
11/08T229/6Đinh SửuKhông VongKhaiNguy
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T330/6Mậu DầnĐại AnBếThất
13/08T41/7Kỷ MãoTốc HỷBếBích
14/08T52/7Canh ThìnXích KhẩuKiếnKhuê
15/08T63/7Tân TỵTiểu CátTrừLâu
16/08T74/7Nhâm NgọKhông VongMãnVị
17/08CN5/7Quý MùiĐại AnBìnhMão
18/08T26/7Giáp ThânLưu NiênĐịnhTất
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T37/7Ất DậuTốc HỷChấpChủy
20/08T48/7Bình TuấtXích KhẩuPháSâm
21/08T59/7Đinh HợiTiểu CátNguyTỉnh
22/08T610/7Mậu TýKhông VongThànhQuỷ
23/08T711/7Kỷ SửuĐại AnThuLiễu
24/08CN12/7Canh DầnLưu NiênKhaiTinh
25/08T213/7Tân MãoTốc HỷBếTrương
26/08T314/7Nhâm ThìnXích KhẩuKiếnDực
27/08T415/7Quý TỵTiểu CátTrừChẩn
28/08T516/7Giáp NgọKhông VongMãnGiác
29/08T617/7Ất MùiĐại AnBìnhCang
30/08T718/7Bình ThânLưu NiênĐịnhĐê
31/08CN19/7Đinh DậuTốc HỷChấpPhòng

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2064

02/08 (Tốc Hỷ, Mậu Thìn) • 06/08 (Đại An, Nhâm Thân) • 08/08 (Tốc Hỷ, Giáp Tuất) • 12/08 (Đại An, Mậu Dần) • 13/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Mão) • 17/08 (Đại An, Quý Mùi) • 19/08 (Tốc Hỷ, Ất Dậu) • 23/08 (Đại An, Kỷ Sửu) • 25/08 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 29/08 (Đại An, Ất Mùi) • 31/08 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2064

03/08 (Xích Khẩu, Kỷ Tỵ) • 05/08 (Không Vong, Tân Mùi) • 09/08 (Xích Khẩu, Ất Hợi) • 11/08 (Không Vong, Đinh Sửu) • 14/08 (Xích Khẩu, Canh Thìn) • 16/08 (Không Vong, Nhâm Ngọ) • 20/08 (Xích Khẩu, Bình Tuất) • 22/08 (Không Vong, Mậu Tý) • 26/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 28/08 (Không Vong, Giáp Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2064

Ngày Âm Lịch:19-6-2064

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyĐinh Mão tháng Tân Mùi năm Giáp Thân

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2064
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2064
1
Thứ Sáu
Tháng 6 năm Giáp Thân
19
Ngày Đinh Mão - Tháng Tân Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2064
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2064 (Ngày 19 tháng 6, Giáp Thân)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Đinh Mão thuộc hành Kim, Nạp Âm: Kim Bạch Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Cang (Rồng) Xấu
Nên làm: Cầu phúc, tế lễ
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
13507192
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.