NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2063

11 ngày tốt | 11 ngày xấu | 9 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T47/7Tân DậuTốc HỷChấpChẩn
02/08T58/7Nhâm TuấtXích KhẩuPháGiác
03/08T69/7Quý HợiTiểu CátNguyCang
04/08T710/7Giáp TýKhông VongThànhĐê
05/08CN11/7Ất SửuĐại AnThuPhòng
06/08T212/7Bình DầnLưu NiênKhaiTâm
07/08T313/7Đinh MãoTốc HỷBếMỹ
08/08T414/7Mậu ThìnXích KhẩuKiến
09/08T515/7Kỷ TỵTiểu CátTrừĐẩu
10/08T616/7Canh NgọKhông VongMãnNgưu
11/08T717/7Tân MùiĐại AnBìnhNữ
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
CN18/7Nhâm ThânLưu NiênĐịnh
13/08T219/7Quý DậuTốc HỷChấpNguy
14/08T320/7Giáp TuấtXích KhẩuPháThất
15/08T421/7Ất HợiTiểu CátNguyBích
16/08T522/7Bình TýKhông VongThànhKhuê
17/08T623/7Đinh SửuĐại AnThuLâu
18/08T724/7Mậu DầnLưu NiênKhaiVị
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
CN25/7Kỷ MãoTốc HỷBếMão
20/08T226/7Canh ThìnXích KhẩuKiếnTất
21/08T327/7Tân TỵTiểu CátTrừChủy
22/08T428/7Nhâm NgọKhông VongMãnSâm
23/08T529/7Quý MùiĐại AnBìnhTỉnh
24/08T61/7Giáp ThânTốc HỷĐịnhQuỷ
25/08T72/7Ất DậuXích KhẩuChấpLiễu
26/08CN3/7Bình TuấtTiểu CátPháTinh
27/08T24/7Đinh HợiKhông VongNguyTrương
28/08T35/7Mậu TýĐại AnThànhDực
29/08T46/7Kỷ SửuLưu NiênThuChẩn
30/08T57/7Canh DầnTốc HỷKhaiGiác
31/08T68/7Tân MãoXích KhẩuBếCang

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2063

01/08 (Tốc Hỷ, Tân Dậu) • 05/08 (Đại An, Ất Sửu) • 07/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mão) • 11/08 (Đại An, Tân Mùi) • 13/08 (Tốc Hỷ, Quý Dậu) • 17/08 (Đại An, Đinh Sửu) • 19/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Mão) • 23/08 (Đại An, Quý Mùi) • 24/08 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 28/08 (Đại An, Mậu Tý) • 30/08 (Tốc Hỷ, Canh Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2063

02/08 (Xích Khẩu, Nhâm Tuất) • 04/08 (Không Vong, Giáp Tý) • 08/08 (Xích Khẩu, Mậu Thìn) • 10/08 (Không Vong, Canh Ngọ) • 14/08 (Xích Khẩu, Giáp Tuất) • 16/08 (Không Vong, Bình Tý) • 20/08 (Xích Khẩu, Canh Thìn) • 22/08 (Không Vong, Nhâm Ngọ) • 25/08 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 27/08 (Không Vong, Đinh Hợi) • 31/08 (Xích Khẩu, Tân Mão)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2063

Ngày Âm Lịch:7-7-2063

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyTân Dậu tháng Canh Thân năm Quý Mùi

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2063
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2063
1
Thứ Tư
Tháng 7 năm Quý Mùi
7
Ngày Tân Dậu - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2063
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2063 (Ngày 07 tháng 7, Quý Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Tân Dậu thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Sơn Hạ Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Dậu không nên tiếp khách, tự chịu thiệt. (Dậu bất hội khách tự tọa tài ương)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Chẩn (Giun (Giun)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
24456687
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.