NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2057

9 ngày tốt | 11 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T42/7Canh DầnXích KhẩuKhaiSâm
02/08T53/7Tân MãoTiểu CátBếTỉnh
03/08T64/7Nhâm ThìnKhông VongKiếnQuỷ
04/08T75/7Quý TỵĐại AnTrừLiễu
05/08CN6/7Giáp NgọLưu NiênMãnTinh
06/08T27/7Ất MùiTốc HỷBìnhTrương
07/08T38/7Bình ThânXích KhẩuĐịnhDực
08/08T49/7Đinh DậuTiểu CátChấpChẩn
09/08T510/7Mậu TuấtKhông VongPháGiác
10/08T611/7Kỷ HợiĐại AnNguyCang
11/08T712/7Canh TýLưu NiênThànhĐê
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
CN13/7Tân SửuTốc HỷThuPhòng
13/08T214/7Nhâm DầnXích KhẩuKhaiTâm
14/08T315/7Quý MãoTiểu CátBếMỹ
15/08T416/7Giáp ThìnKhông VongKiến
16/08T517/7Ất TỵĐại AnTrừĐẩu
17/08T618/7Bình NgọLưu NiênMãnNgưu
18/08T719/7Đinh MùiTốc HỷBìnhNữ
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
CN20/7Mậu ThânXích KhẩuĐịnh
20/08T221/7Kỷ DậuTiểu CátChấpNguy
21/08T322/7Canh TuấtKhông VongPháThất
22/08T423/7Tân HợiĐại AnNguyBích
23/08T524/7Nhâm TýLưu NiênThànhKhuê
24/08T625/7Quý SửuTốc HỷThuLâu
25/08T726/7Giáp DầnXích KhẩuKhaiVị
26/08CN27/7Ất MãoTiểu CátBếMão
27/08T228/7Bình ThìnKhông VongKiếnTất
28/08T329/7Đinh TỵĐại AnTrừChủy
29/08T430/7Mậu NgọLưu NiênMãnSâm
30/08T51/8Kỷ MùiXích KhẩuMãnTỉnh
31/08T62/8Canh ThânTiểu CátBìnhQuỷ

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2057

04/08 (Đại An, Quý Tỵ) • 06/08 (Tốc Hỷ, Ất Mùi) • 10/08 (Đại An, Kỷ Hợi) • 12/08 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 16/08 (Đại An, Ất Tỵ) • 18/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 22/08 (Đại An, Tân Hợi) • 24/08 (Tốc Hỷ, Quý Sửu) • 28/08 (Đại An, Đinh Tỵ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2057

01/08 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 03/08 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 07/08 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 09/08 (Không Vong, Mậu Tuất) • 13/08 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 15/08 (Không Vong, Giáp Thìn) • 19/08 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 21/08 (Không Vong, Canh Tuất) • 25/08 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 27/08 (Không Vong, Bình Thìn) • 30/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mùi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2057

Ngày Âm Lịch:2-7-2057

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyCanh Dần tháng Mậu Thân năm Đinh Sửu

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2057
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2057
1
Thứ Tư
Tháng 7 năm Đinh Sửu
2
Ngày Canh Dần - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2057
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2057 (Ngày 02 tháng 7, Đinh Sửu)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Canh Dần thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Thành Đầu Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Canh không nên dệt vải, sinh cô đơn. (Canh bất kinh lạc, cô đơn khắp khứ)

Giờ Dần không nên cúng tế, thần không chứng. (Dần bất tế tự thần bất lai hướng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Khai Tốt
Ý nghĩa: Mở ra, khởi đầu
Nên làm: Khai trương, xây nhà, cưới hỏi, nhập học
Kiêng cữ: An táng
Nhị Thập Bát TúSao Sâm (Vinh (Vượn)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
06274885
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.