NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2055

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN9/6Kỷ MãoXích KhẩuKiếnMão
02/08T210/6Canh ThìnTiểu CátTrừTất
03/08T311/6Tân TỵKhông VongMãnChủy
04/08T412/6Nhâm NgọĐại AnBìnhSâm
05/08T513/6Quý MùiLưu NiênĐịnhTỉnh
06/08T614/6Giáp ThânTốc HỷChấpQuỷ
07/08T715/6Ất DậuXích KhẩuPháLiễu
08/08CN16/6Bình TuấtTiểu CátNguyTinh
09/08T217/6Đinh HợiKhông VongThànhTrương
10/08T318/6Mậu TýĐại AnThuDực
11/08T419/6Kỷ SửuLưu NiênKhaiChẩn
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T520/6Canh DầnTốc HỷBếGiác
13/08T621/6Tân MãoXích KhẩuKiếnCang
14/08T722/6Nhâm ThìnTiểu CátTrừĐê
15/08CN23/6Quý TỵKhông VongMãnPhòng
16/08T224/6Giáp NgọĐại AnBìnhTâm
17/08T325/6Ất MùiLưu NiênĐịnhMỹ
18/08T426/6Bình ThânTốc HỷChấp
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T527/6Đinh DậuXích KhẩuPháĐẩu
20/08T628/6Mậu TuấtTiểu CátNguyNgưu
21/08T729/6Kỷ HợiKhông VongThànhNữ
22/08CN30/6Canh TýĐại AnThu
23/08T21/7Tân SửuTốc HỷThuNguy
24/08T32/7Nhâm DầnXích KhẩuKhaiThất
25/08T43/7Quý MãoTiểu CátBếBích
26/08T54/7Giáp ThìnKhông VongKiếnKhuê
27/08T65/7Ất TỵĐại AnTrừLâu
28/08T76/7Bình NgọLưu NiênMãnVị
29/08CN7/7Đinh MùiTốc HỷBìnhMão
30/08T28/7Mậu ThânXích KhẩuĐịnhTất
31/08T39/7Kỷ DậuTiểu CátChấpChủy

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2055

04/08 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 06/08 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 10/08 (Đại An, Mậu Tý) • 12/08 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 16/08 (Đại An, Giáp Ngọ) • 18/08 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 22/08 (Đại An, Canh Tý) • 23/08 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 27/08 (Đại An, Ất Tỵ) • 29/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2055

01/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 03/08 (Không Vong, Tân Tỵ) • 07/08 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 09/08 (Không Vong, Đinh Hợi) • 13/08 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 15/08 (Không Vong, Quý Tỵ) • 19/08 (Xích Khẩu, Đinh Dậu) • 21/08 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 24/08 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 26/08 (Không Vong, Giáp Thìn) • 30/08 (Xích Khẩu, Mậu Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2055

Ngày Âm Lịch:9-6-2055

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyKỷ Mão tháng Quý Mùi năm Ất Hợi

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2055
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2055
1
Chủ Nhật
Tháng 6 năm Ất Hợi
9
Ngày Kỷ Mão - Tháng Quý Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2055
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2055 (Ngày 09 tháng 6, Ất Hợi)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Kỷ Mão thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Lư Trung Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Mão (Kê (Gà)) Xấu
Nên làm: Tế lễ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
15365794
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.