NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2053

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T617/6Kỷ TỵKhông VongMãnLâu
02/08T718/6Canh NgọĐại AnBìnhVị
03/08CN19/6Tân MùiLưu NiênĐịnhMão
04/08T220/6Nhâm ThânTốc HỷChấpTất
05/08T321/6Quý DậuXích KhẩuPháChủy
06/08T422/6Giáp TuấtTiểu CátNguySâm
07/08T523/6Ất HợiKhông VongThànhTỉnh
08/08T624/6Bình TýĐại AnThuQuỷ
09/08T725/6Đinh SửuLưu NiênKhaiLiễu
10/08CN26/6Mậu DầnTốc HỷBếTinh
11/08T227/6Kỷ MãoXích KhẩuKiếnTrương
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T328/6Canh ThìnTiểu CátTrừDực
13/08T429/6Tân TỵKhông VongMãnChẩn
14/08T51/7Nhâm NgọTốc HỷMãnGiác
15/08T62/7Quý MùiXích KhẩuBìnhCang
16/08T73/7Giáp ThânTiểu CátĐịnhĐê
17/08CN4/7Ất DậuKhông VongChấpPhòng
18/08T25/7Bình TuấtĐại AnPháTâm
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T36/7Đinh HợiLưu NiênNguyMỹ
20/08T47/7Mậu TýTốc HỷThành
21/08T58/7Kỷ SửuXích KhẩuThuĐẩu
22/08T69/7Canh DầnTiểu CátKhaiNgưu
23/08T710/7Tân MãoKhông VongBếNữ
24/08CN11/7Nhâm ThìnĐại AnKiến
25/08T212/7Quý TỵLưu NiênTrừNguy
26/08T313/7Giáp NgọTốc HỷMãnThất
27/08T414/7Ất MùiXích KhẩuBìnhBích
28/08T515/7Bình ThânTiểu CátĐịnhKhuê
29/08T616/7Đinh DậuKhông VongChấpLâu
30/08T717/7Mậu TuấtĐại AnPháVị
31/08CN18/7Kỷ HợiLưu NiênNguyMão

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2053

02/08 (Đại An, Canh Ngọ) • 04/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 08/08 (Đại An, Bình Tý) • 10/08 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 14/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 18/08 (Đại An, Bình Tuất) • 20/08 (Tốc Hỷ, Mậu Tý) • 24/08 (Đại An, Nhâm Thìn) • 26/08 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ) • 30/08 (Đại An, Mậu Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2053

01/08 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 05/08 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 07/08 (Không Vong, Ất Hợi) • 11/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 13/08 (Không Vong, Tân Tỵ) • 15/08 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 17/08 (Không Vong, Ất Dậu) • 21/08 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 23/08 (Không Vong, Tân Mão) • 27/08 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 29/08 (Không Vong, Đinh Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2053

Ngày Âm Lịch:17-6-2053

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyKỷ Tỵ tháng Kỷ Mùi năm Quý Dậu

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2053
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2053
1
Thứ Sáu
Tháng 6 năm Quý Dậu
17
Ngày Kỷ Tỵ - Tháng Kỷ Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2053
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2053 (Ngày 17 tháng 6, Quý Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Kỷ Tỵ thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Đại Lâm Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Lâu (Cẩu (Chó)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch
Kiêng cữ: An táng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
19567798
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.