NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2007

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T419/6Đinh MãoLưu NiênKiếnBích
02/08T520/6Mậu ThìnTốc HỷTrừKhuê
03/08T621/6Kỷ TỵXích KhẩuMãnLâu
04/08T722/6Canh NgọTiểu CátBìnhVị
05/08CN23/6Tân MùiKhông VongĐịnhMão
06/08T224/6Nhâm ThânĐại AnChấpTất
07/08T325/6Quý DậuLưu NiênPháChủy
08/08T426/6Giáp TuấtTốc HỷNguySâm
09/08T527/6Ất HợiXích KhẩuThànhTỉnh
10/08T628/6Bình TýTiểu CátThuQuỷ
11/08T729/6Đinh SửuKhông VongKhaiLiễu
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
CN30/6Mậu DầnĐại AnBếTinh
13/08T21/7Kỷ MãoTốc HỷBếTrương
14/08T32/7Canh ThìnXích KhẩuKiếnDực
15/08T43/7Tân TỵTiểu CátTrừChẩn
16/08T54/7Nhâm NgọKhông VongMãnGiác
17/08T65/7Quý MùiĐại AnBìnhCang
18/08T76/7Giáp ThânLưu NiênĐịnhĐê
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
CN7/7Ất DậuTốc HỷChấpPhòng
20/08T28/7Bình TuấtXích KhẩuPháTâm
21/08T39/7Đinh HợiTiểu CátNguyMỹ
22/08T410/7Mậu TýKhông VongThành
23/08T511/7Kỷ SửuĐại AnThuĐẩu
24/08T612/7Canh DầnLưu NiênKhaiNgưu
25/08T713/7Tân MãoTốc HỷBếNữ
26/08CN14/7Nhâm ThìnXích KhẩuKiến
27/08T215/7Quý TỵTiểu CátTrừNguy
28/08T316/7Giáp NgọKhông VongMãnThất
29/08T417/7Ất MùiĐại AnBìnhBích
30/08T518/7Bình ThânLưu NiênĐịnhKhuê
31/08T619/7Đinh DậuTốc HỷChấpLâu

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2007

02/08 (Tốc Hỷ, Mậu Thìn) • 06/08 (Đại An, Nhâm Thân) • 08/08 (Tốc Hỷ, Giáp Tuất) • 12/08 (Đại An, Mậu Dần) • 13/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Mão) • 17/08 (Đại An, Quý Mùi) • 19/08 (Tốc Hỷ, Ất Dậu) • 23/08 (Đại An, Kỷ Sửu) • 25/08 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 29/08 (Đại An, Ất Mùi) • 31/08 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2007

03/08 (Xích Khẩu, Kỷ Tỵ) • 05/08 (Không Vong, Tân Mùi) • 09/08 (Xích Khẩu, Ất Hợi) • 11/08 (Không Vong, Đinh Sửu) • 14/08 (Xích Khẩu, Canh Thìn) • 16/08 (Không Vong, Nhâm Ngọ) • 20/08 (Xích Khẩu, Bình Tuất) • 22/08 (Không Vong, Mậu Tý) • 26/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 28/08 (Không Vong, Giáp Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2007

Ngày Âm Lịch:19-6-2007

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyĐinh Mão tháng Đinh Mùi năm Đinh Hợi

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2007
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2007
1
Thứ Tư
Tháng 6 năm Đinh Hợi
19
Ngày Đinh Mão - Tháng Đinh Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2007
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2007 (Ngày 19 tháng 6, Đinh Hợi)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Đinh Mão thuộc hành Kim, Nạp Âm: Kim Bạch Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Bích (Dư (Nhím)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, đầu tư
Kiêng cữ: Kiện tụng, đi xa
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
13507192
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.