NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1993

11 ngày tốt | 11 ngày xấu | 9 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN14/6Giáp DầnTốc HỷBếTinh
02/08T215/6Ất MãoXích KhẩuKiếnTrương
03/08T316/6Bình ThìnTiểu CátTrừDực
04/08T417/6Đinh TỵKhông VongMãnChẩn
05/08T518/6Mậu NgọĐại AnBìnhGiác
06/08T619/6Kỷ MùiLưu NiênĐịnhCang
07/08T720/6Canh ThânTốc HỷChấpĐê
08/08CN21/6Tân DậuXích KhẩuPháPhòng
09/08T222/6Nhâm TuấtTiểu CátNguyTâm
10/08T323/6Quý HợiKhông VongThànhMỹ
11/08T424/6Giáp TýĐại AnThu
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T525/6Ất SửuLưu NiênKhaiĐẩu
13/08T626/6Bình DầnTốc HỷBếNgưu
14/08T727/6Đinh MãoXích KhẩuKiếnNữ
15/08CN28/6Mậu ThìnTiểu CátTrừ
16/08T229/6Kỷ TỵKhông VongMãnNguy
17/08T330/6Canh NgọĐại AnBìnhThất
18/08T41/7Tân MùiTốc HỷBìnhBích
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T52/7Nhâm ThânXích KhẩuĐịnhKhuê
20/08T63/7Quý DậuTiểu CátChấpLâu
21/08T74/7Giáp TuấtKhông VongPháVị
22/08CN5/7Ất HợiĐại AnNguyMão
23/08T26/7Bình TýLưu NiênThànhTất
24/08T37/7Đinh SửuTốc HỷThuChủy
25/08T48/7Mậu DầnXích KhẩuKhaiSâm
26/08T59/7Kỷ MãoTiểu CátBếTỉnh
27/08T610/7Canh ThìnKhông VongKiếnQuỷ
28/08T711/7Tân TỵĐại AnTrừLiễu
29/08CN12/7Nhâm NgọLưu NiênMãnTinh
30/08T213/7Quý MùiTốc HỷBìnhTrương
31/08T314/7Giáp ThânXích KhẩuĐịnhDực

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1993

01/08 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 05/08 (Đại An, Mậu Ngọ) • 07/08 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 11/08 (Đại An, Giáp Tý) • 13/08 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 17/08 (Đại An, Canh Ngọ) • 18/08 (Tốc Hỷ, Tân Mùi) • 22/08 (Đại An, Ất Hợi) • 24/08 (Tốc Hỷ, Đinh Sửu) • 28/08 (Đại An, Tân Tỵ) • 30/08 (Tốc Hỷ, Quý Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1993

02/08 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 04/08 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 08/08 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 10/08 (Không Vong, Quý Hợi) • 14/08 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 16/08 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 19/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 21/08 (Không Vong, Giáp Tuất) • 25/08 (Xích Khẩu, Mậu Dần) • 27/08 (Không Vong, Canh Thìn) • 31/08 (Xích Khẩu, Giáp Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1993

Ngày Âm Lịch:14-6-1993

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyGiáp Dần tháng Kỷ Mùi năm Quý Dậu

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1993
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1993
1
Chủ Nhật
Tháng 6 năm Quý Dậu
14
Ngày Giáp Dần - Tháng Kỷ Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1993
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1993 (Ngày 14 tháng 6, Quý Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Giáp Dần thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Lư Trung Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Giáp không nên mở kho, của cải thất thoát. (Giáp bất khai thương, tài vật bất lai)

Giờ Dần không nên cúng tế, thần không chứng. (Dần bất tế tự thần bất lai hướng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Tinh (Mã (Ngựa)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
16537495
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.