NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1989

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T31/7Quý TỵTốc HỷTrừChủy
02/08T42/7Giáp NgọXích KhẩuMãnSâm
03/08T53/7Ất MùiTiểu CátBìnhTỉnh
04/08T64/7Bình ThânKhông VongĐịnhQuỷ
05/08T75/7Đinh DậuĐại AnChấpLiễu
06/08CN6/7Mậu TuấtLưu NiênPháTinh
07/08T27/7Kỷ HợiTốc HỷNguyTrương
08/08T38/7Canh TýXích KhẩuThànhDực
09/08T49/7Tân SửuTiểu CátThuChẩn
10/08T510/7Nhâm DầnKhông VongKhaiGiác
11/08T611/7Quý MãoĐại AnBếCang
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T712/7Giáp ThìnLưu NiênKiếnĐê
13/08CN13/7Ất TỵTốc HỷTrừPhòng
14/08T214/7Bình NgọXích KhẩuMãnTâm
15/08T315/7Đinh MùiTiểu CátBìnhMỹ
16/08T416/7Mậu ThânKhông VongĐịnh
17/08T517/7Kỷ DậuĐại AnChấpĐẩu
18/08T618/7Canh TuấtLưu NiênPháNgưu
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T719/7Tân HợiTốc HỷNguyNữ
20/08CN20/7Nhâm TýXích KhẩuThành
21/08T221/7Quý SửuTiểu CátThuNguy
22/08T322/7Giáp DầnKhông VongKhaiThất
23/08T423/7Ất MãoĐại AnBếBích
24/08T524/7Bình ThìnLưu NiênKiếnKhuê
25/08T625/7Đinh TỵTốc HỷTrừLâu
26/08T726/7Mậu NgọXích KhẩuMãnVị
27/08CN27/7Kỷ MùiTiểu CátBìnhMão
28/08T228/7Canh ThânKhông VongĐịnhTất
29/08T329/7Tân DậuĐại AnChấpChủy
30/08T430/7Nhâm TuấtLưu NiênPháSâm
31/08T51/8Quý HợiXích KhẩuPháTỉnh

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1989

01/08 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 05/08 (Đại An, Đinh Dậu) • 07/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 11/08 (Đại An, Quý Mão) • 13/08 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 17/08 (Đại An, Kỷ Dậu) • 19/08 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 23/08 (Đại An, Ất Mão) • 25/08 (Tốc Hỷ, Đinh Tỵ) • 29/08 (Đại An, Tân Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1989

02/08 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 04/08 (Không Vong, Bình Thân) • 08/08 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 10/08 (Không Vong, Nhâm Dần) • 14/08 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 16/08 (Không Vong, Mậu Thân) • 20/08 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 22/08 (Không Vong, Giáp Dần) • 26/08 (Xích Khẩu, Mậu Ngọ) • 28/08 (Không Vong, Canh Thân) • 31/08 (Xích Khẩu, Quý Hợi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1989

Ngày Âm Lịch:1-7-1989

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyQuý Tỵ tháng Nhâm Thân năm Kỷ Tỵ

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1989
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1989
1
Thứ Ba
Tháng 7 năm Kỷ Tỵ
1
Ngày Quý Tỵ - Tháng Nhâm Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1989
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1989 (Ngày 01 tháng 7, Kỷ Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Tỵ thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Sa Trung Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Chủy (Hầu (Khỉ)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.