◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1969

▶

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T619/6Mậu ThânLưu NiênChấpQuỷ
02/08T720/6Kỷ DậuTốc HỷPháLiễu
03/08CN21/6Canh TuấtXích KhẩuNguyTinh
04/08T222/6Tân HợiTiểu CátThànhTrương
05/08T323/6Nhâm TýKhông VongThuDực
06/08T424/6Quý SửuĐại AnKhaiChẩn
07/08T525/6Giáp DầnLưu NiênBếGiác
08/08T626/6Ất MãoTốc HỷKiếnCang
09/08T727/6Bình ThìnXích KhẩuTrừĐê
10/08CN28/6Đinh TỵTiểu CátMãnPhòng
11/08T229/6Mậu NgọKhông VongBìnhTâm
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T330/6Kỷ MùiĐại AnĐịnhMỹ
13/08T41/7Canh ThânTốc HỷĐịnhCơ
14/08T52/7Tân DậuXích KhẩuChấpĐẩu
15/08T63/7Nhâm TuấtTiểu CátPháNgưu
16/08T74/7Quý HợiKhông VongNguyNữ
17/08CN5/7Giáp TýĐại AnThànhHư
18/08T26/7Ất SửuLưu NiênThuNguy
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T37/7Bình DầnTốc HỷKhaiThất
20/08T48/7Đinh MãoXích KhẩuBếBích
21/08T59/7Mậu ThìnTiểu CátKiếnKhuê
22/08T610/7Kỷ TỵKhông VongTrừLâu
23/08T711/7Canh NgọĐại AnMãnVị
24/08CN12/7Tân MùiLưu NiênBìnhMão
25/08T213/7Nhâm ThânTốc HỷĐịnhTất
26/08T314/7Quý DậuXích KhẩuChấpChủy
27/08T415/7Giáp TuấtTiểu CátPháSâm
28/08T516/7Ất HợiKhông VongNguyTỉnh
29/08T617/7Bình TýĐại AnThànhQuỷ
30/08T718/7Đinh SửuLưu NiênThuLiễu
31/08CN19/7Mậu DầnTốc HỷKhaiTinh

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1969

02/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 06/08 (Đại An, Quý Sửu) • 08/08 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 12/08 (Đại An, Kỷ Mùi) • 13/08 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 17/08 (Đại An, Giáp Tý) • 19/08 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 23/08 (Đại An, Canh Ngọ) • 25/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 29/08 (Đại An, Bình Tý) • 31/08 (Tốc Hỷ, Mậu Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1969

03/08 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 05/08 (Không Vong, Nhâm Tý) • 09/08 (Xích Khẩu, Bình Thìn) • 11/08 (Không Vong, Mậu Ngọ) • 14/08 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 16/08 (Không Vong, Quý Hợi) • 20/08 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 22/08 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 26/08 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 28/08 (Không Vong, Ất Hợi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1969

Ngày Âm Lịch:19-6-1969

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyMậu Thân tháng Tân Mùi năm Kỷ Dậu

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1969
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1969
1
Thứ Sáu
Tháng 6 năm Kỷ Dậu
19
Ngày Mậu Thân - Tháng Tân Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1969
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1969 (Ngày 19 tháng 6, Kỷ Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Thân thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Thạch Lựu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Quỷ (Dương (Dê)) Xấu
Nên làm: Phá dỡ, an táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
27486990
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.