◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1966

▶

9 ngày tốt | 12 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T215/6Nhâm ThìnXích KhẩuTrừTất
02/08T316/6Quý TỵTiểu CátMãnChủy
03/08T417/6Giáp NgọKhông VongBìnhSâm
04/08T518/6Ất MùiĐại AnĐịnhTỉnh
05/08T619/6Bình ThânLưu NiênChấpQuỷ
06/08T720/6Đinh DậuTốc HỷPháLiễu
07/08CN21/6Mậu TuấtXích KhẩuNguyTinh
08/08T222/6Kỷ HợiTiểu CátThànhTrương
09/08T323/6Canh TýKhông VongThuDực
10/08T424/6Tân SửuĐại AnKhaiChẩn
11/08T525/6Nhâm DầnLưu NiênBếGiác
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T626/6Quý MãoTốc HỷKiếnCang
13/08T727/6Giáp ThìnXích KhẩuTrừĐê
14/08CN28/6Ất TỵTiểu CátMãnPhòng
15/08T229/6Bình NgọKhông VongBìnhTâm
16/08T31/7Đinh MùiTốc HỷBìnhMỹ
17/08T42/7Mậu ThânXích KhẩuĐịnhCơ
18/08T53/7Kỷ DậuTiểu CátChấpĐẩu
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T64/7Canh TuấtKhông VongPháNgưu
20/08T75/7Tân HợiĐại AnNguyNữ
21/08CN6/7Nhâm TýLưu NiênThànhHư
22/08T27/7Quý SửuTốc HỷThuNguy
23/08T38/7Giáp DầnXích KhẩuKhaiThất
24/08T49/7Ất MãoTiểu CátBếBích
25/08T510/7Bình ThìnKhông VongKiếnKhuê
26/08T611/7Đinh TỵĐại AnTrừLâu
27/08T712/7Mậu NgọLưu NiênMãnVị
28/08CN13/7Kỷ MùiTốc HỷBìnhMão
29/08T214/7Canh ThânXích KhẩuĐịnhTất
30/08T315/7Tân DậuTiểu CátChấpChủy
31/08T416/7Nhâm TuấtKhông VongPháSâm

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1966

04/08 (Đại An, Ất Mùi) • 06/08 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu) • 10/08 (Đại An, Tân Sửu) • 12/08 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 16/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 20/08 (Đại An, Tân Hợi) • 22/08 (Tốc Hỷ, Quý Sửu) • 26/08 (Đại An, Đinh Tỵ) • 28/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1966

01/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 03/08 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 07/08 (Xích Khẩu, Mậu Tuất) • 09/08 (Không Vong, Canh Tý) • 13/08 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 15/08 (Không Vong, Bình Ngọ) • 17/08 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 19/08 (Không Vong, Canh Tuất) • 23/08 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 25/08 (Không Vong, Bình Thìn) • 29/08 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 31/08 (Không Vong, Nhâm Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1966

Ngày Âm Lịch:15-6-1966

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyNhâm Thìn tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1966
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1966
1
Thứ Hai
Tháng 6 năm Bính Ngọ
15
Ngày Nhâm Thìn - Tháng Ất Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1966
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1966 (Ngày 15 tháng 6, Bính Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Thìn thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Phúc Đăng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Tất (Ô (Quạ)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương
Kiêng cữ: An táng, kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
12335491
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.