◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1938

▶

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T26/7Ất SửuLưu NiênThuNguy
02/08T37/7Bình DầnTốc HỷKhaiThất
03/08T48/7Đinh MãoXích KhẩuBếBích
04/08T59/7Mậu ThìnTiểu CátKiếnKhuê
05/08T610/7Kỷ TỵKhông VongTrừLâu
06/08T711/7Canh NgọĐại AnMãnVị
07/08CN12/7Tân MùiLưu NiênBìnhMão
08/08T213/7Nhâm ThânTốc HỷĐịnhTất
09/08T314/7Quý DậuXích KhẩuChấpChủy
10/08T415/7Giáp TuấtTiểu CátPháSâm
11/08T516/7Ất HợiKhông VongNguyTỉnh
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T617/7Bình TýĐại AnThànhQuỷ
13/08T718/7Đinh SửuLưu NiênThuLiễu
14/08CN19/7Mậu DầnTốc HỷKhaiTinh
15/08T220/7Kỷ MãoXích KhẩuBếTrương
16/08T321/7Canh ThìnTiểu CátKiếnDực
17/08T422/7Tân TỵKhông VongTrừChẩn
18/08T523/7Nhâm NgọĐại AnMãnGiác
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T624/7Quý MùiLưu NiênBìnhCang
20/08T725/7Giáp ThânTốc HỷĐịnhĐê
21/08CN26/7Ất DậuXích KhẩuChấpPhòng
22/08T227/7Bình TuấtTiểu CátPháTâm
23/08T328/7Đinh HợiKhông VongNguyMỹ
24/08T429/7Mậu TýĐại AnThànhCơ
25/08T51/7Kỷ SửuTốc HỷThuĐẩu
26/08T62/7Canh DầnXích KhẩuKhaiNgưu
27/08T73/7Tân MãoTiểu CátBếNữ
28/08CN4/7Nhâm ThìnKhông VongKiếnHư
29/08T25/7Quý TỵĐại AnTrừNguy
30/08T36/7Giáp NgọLưu NiênMãnThất
31/08T47/7Ất MùiTốc HỷBìnhBích

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1938

02/08 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 06/08 (Đại An, Canh Ngọ) • 08/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 12/08 (Đại An, Bình Tý) • 14/08 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 18/08 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 20/08 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 24/08 (Đại An, Mậu Tý) • 25/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 29/08 (Đại An, Quý Tỵ) • 31/08 (Tốc Hỷ, Ất Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1938

03/08 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 05/08 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 09/08 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 11/08 (Không Vong, Ất Hợi) • 15/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 17/08 (Không Vong, Tân Tỵ) • 21/08 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 23/08 (Không Vong, Đinh Hợi) • 26/08 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 28/08 (Không Vong, Nhâm Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1938

Ngày Âm Lịch:6-7-1938

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyẤt Sửu tháng Canh Thân năm Mậu Dần

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1938
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1938
1
Thứ Hai
Tháng 7 năm Mậu Dần
6
Ngày Ất Sửu - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1938
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1938 (Ngày 06 tháng 7, Mậu Dần)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Ất Sửu thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Giản Hạ Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao Nguy (Yến (Én)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, cầu an
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.