◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2092

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T325/2Nhâm ThìnXích KhẩuChấpDực
02/04T426/2Quý TỵTiểu CátPháChẩn
03/04T527/2Giáp NgọKhông VongNguyGiác
04/04T628/2Ất MùiĐại AnThànhCang
05/04T729/2Bình ThânLưu NiênThuĐê
06/04CN30/2Đinh DậuTốc HỷKhaiPhòng
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T21/3Mậu TuấtTiểu CátKhaiTâm
08/04T32/3Kỷ HợiKhông VongBếMỹ
09/04T43/3Canh TýĐại AnKiếnCơ
10/04T54/3Tân SửuLưu NiênTrừĐẩu
11/04T65/3Nhâm DầnTốc HỷMãnNgưu
12/04T76/3Quý MãoXích KhẩuBìnhNữ
13/04CN7/3Giáp ThìnTiểu CátĐịnhHư
14/04T28/3Ất TỵKhông VongChấpNguy
15/04T39/3Bình NgọĐại AnPháThất
16/04T410/3Đinh MùiLưu NiênNguyBích
17/04T511/3Mậu ThânTốc HỷThànhKhuê
18/04T612/3Kỷ DậuXích KhẩuThuLâu
19/04T713/3Canh TuấtTiểu CátKhaiVị
20/04CN14/3Tân HợiKhông VongBếMão
21/04T215/3Nhâm TýĐại AnKiếnTất
22/04
Ngày Trái Đất
T316/3Quý SửuLưu NiênTrừChủy
23/04T417/3Giáp DầnTốc HỷMãnSâm
24/04T518/3Ất MãoXích KhẩuBìnhTỉnh
25/04T619/3Bình ThìnTiểu CátĐịnhQuỷ
26/04T720/3Đinh TỵKhông VongChấpLiễu
27/04CN21/3Mậu NgọĐại AnPháTinh
28/04T222/3Kỷ MùiLưu NiênNguyTrương
29/04T323/3Canh ThânTốc HỷThànhDực
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T424/3Tân DậuXích KhẩuThuChẩn

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2092

04/04 (Đại An, Ất Mùi) • 06/04 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu) • 09/04 (Đại An, Canh Tý) • 11/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 15/04 (Đại An, Bình Ngọ) • 17/04 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 21/04 (Đại An, Nhâm Tý) • 23/04 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 27/04 (Đại An, Mậu Ngọ) • 29/04 (Tốc Hỷ, Canh Thân)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2092

01/04 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 03/04 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 08/04 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 12/04 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 14/04 (Không Vong, Ất Tỵ) • 18/04 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 20/04 (Không Vong, Tân Hợi) • 24/04 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 26/04 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 30/04 (Xích Khẩu, Tân Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2092

Ngày Âm Lịch:25-2-2092

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyNhâm Thìn tháng Quý Mão năm Nhâm Tý

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2092
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2092
1
Thứ Ba
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Nhâm Tý
25
Ngày Nhâm Thìn - Tháng Quý Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2092
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2092 (Ngày 25 tháng 2, Nhâm Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Thìn thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Phúc Đăng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Dực (Xà (Rắn)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
12335491
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.