NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2067

11 ngày tốt | 9 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T618/2Canh ThìnTốc HỷChấpQuỷ
02/04T719/2Tân TỵXích KhẩuPháLiễu
03/04CN20/2Nhâm NgọTiểu CátNguyTinh
04/04T221/2Quý MùiKhông VongThànhTrương
05/04T322/2Giáp ThânĐại AnThuDực
06/04T423/2Ất DậuLưu NiênKhaiChẩn
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T524/2Bình TuấtTốc HỷBếGiác
08/04T625/2Đinh HợiXích KhẩuKiếnCang
09/04T726/2Mậu TýTiểu CátTrừĐê
10/04CN27/2Kỷ SửuKhông VongMãnPhòng
11/04T228/2Canh DầnĐại AnBìnhTâm
12/04T329/2Tân MãoLưu NiênĐịnhMỹ
13/04T430/2Nhâm ThìnTốc HỷChấp
14/04T51/3Quý TỵTiểu CátChấpĐẩu
15/04T62/3Giáp NgọKhông VongPháNgưu
16/04T73/3Ất MùiĐại AnNguyNữ
17/04CN4/3Bình ThânLưu NiênThành
18/04T25/3Đinh DậuTốc HỷThuNguy
19/04T36/3Mậu TuấtXích KhẩuKhaiThất
20/04T47/3Kỷ HợiTiểu CátBếBích
21/04T58/3Canh TýKhông VongKiếnKhuê
22/04
Ngày Trái Đất
T69/3Tân SửuĐại AnTrừLâu
23/04T710/3Nhâm DầnLưu NiênMãnVị
24/04CN11/3Quý MãoTốc HỷBìnhMão
25/04T212/3Giáp ThìnXích KhẩuĐịnhTất
26/04T313/3Ất TỵTiểu CátChấpChủy
27/04T414/3Bình NgọKhông VongPháSâm
28/04T515/3Đinh MùiĐại AnNguyTỉnh
29/04T616/3Mậu ThânLưu NiênThànhQuỷ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T717/3Kỷ DậuTốc HỷThuLiễu

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2067

01/04 (Tốc Hỷ, Canh Thìn) • 05/04 (Đại An, Giáp Thân) • 07/04 (Tốc Hỷ, Bình Tuất) • 11/04 (Đại An, Canh Dần) • 13/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Thìn) • 16/04 (Đại An, Ất Mùi) • 18/04 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu) • 22/04 (Đại An, Tân Sửu) • 24/04 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 28/04 (Đại An, Đinh Mùi) • 30/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2067

02/04 (Xích Khẩu, Tân Tỵ) • 04/04 (Không Vong, Quý Mùi) • 08/04 (Xích Khẩu, Đinh Hợi) • 10/04 (Không Vong, Kỷ Sửu) • 15/04 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 19/04 (Xích Khẩu, Mậu Tuất) • 21/04 (Không Vong, Canh Tý) • 25/04 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 27/04 (Không Vong, Bình Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2067

Ngày Âm Lịch:18-2-2067

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyCanh Thìn tháng Quý Mão năm Đinh Hợi

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2067
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2067
1
Thứ Sáu
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Đinh Hợi
18
Ngày Canh Thìn - Tháng Quý Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2067
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2067 (Ngày 18 tháng 2, Đinh Hợi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Canh Thìn thuộc hành Kim, Nạp Âm: Bạch Lạp Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Canh không nên dệt vải, sinh cô đơn. (Canh bất kinh lạc, cô đơn khắp khứ)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Quỷ (Dương (Dê)) Xấu
Nên làm: Phá dỡ, an táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
10476889
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.