NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2056

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T717/2Quý MùiLưu NiênThànhNữ
02/04CN18/2Giáp ThânTốc HỷThu
03/04T219/2Ất DậuXích KhẩuKhaiNguy
04/04T320/2Bình TuấtTiểu CátBếThất
05/04T421/2Đinh HợiKhông VongKiếnBích
06/04T522/2Mậu TýĐại AnTrừKhuê
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T623/2Kỷ SửuLưu NiênMãnLâu
08/04T724/2Canh DầnTốc HỷBìnhVị
09/04CN25/2Tân MãoXích KhẩuĐịnhMão
10/04T226/2Nhâm ThìnTiểu CátChấpTất
11/04T327/2Quý TỵKhông VongPháChủy
12/04T428/2Giáp NgọĐại AnNguySâm
13/04T529/2Ất MùiLưu NiênThànhTỉnh
14/04T630/2Bình ThânTốc HỷThuQuỷ
15/04T71/3Đinh DậuTiểu CátThuLiễu
16/04CN2/3Mậu TuấtKhông VongKhaiTinh
17/04T23/3Kỷ HợiĐại AnBếTrương
18/04T34/3Canh TýLưu NiênKiếnDực
19/04T45/3Tân SửuTốc HỷTrừChẩn
20/04T56/3Nhâm DầnXích KhẩuMãnGiác
21/04T67/3Quý MãoTiểu CátBìnhCang
22/04
Ngày Trái Đất
T78/3Giáp ThìnKhông VongĐịnhĐê
23/04CN9/3Ất TỵĐại AnChấpPhòng
24/04T210/3Bình NgọLưu NiênPháTâm
25/04T311/3Đinh MùiTốc HỷNguyMỹ
26/04T412/3Mậu ThânXích KhẩuThành
27/04T513/3Kỷ DậuTiểu CátThuĐẩu
28/04T614/3Canh TuấtKhông VongKhaiNgưu
29/04T715/3Tân HợiĐại AnBếNữ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
CN16/3Nhâm TýLưu NiênKiến

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2056

02/04 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 06/04 (Đại An, Mậu Tý) • 08/04 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 12/04 (Đại An, Giáp Ngọ) • 14/04 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 17/04 (Đại An, Kỷ Hợi) • 19/04 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 23/04 (Đại An, Ất Tỵ) • 25/04 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 29/04 (Đại An, Tân Hợi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2056

03/04 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 05/04 (Không Vong, Đinh Hợi) • 09/04 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 11/04 (Không Vong, Quý Tỵ) • 16/04 (Không Vong, Mậu Tuất) • 20/04 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 22/04 (Không Vong, Giáp Thìn) • 26/04 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 28/04 (Không Vong, Canh Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2056

Ngày Âm Lịch:17-2-2056

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyQuý Mùi tháng Tân Mão năm Bính Tý

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2056
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2056
1
Thứ Bảy
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Bính Tý
17
Ngày Quý Mùi - Tháng Tân Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2056
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2056 (Ngày 17 tháng 2, Bính Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Quý Mùi thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Thiên Thượng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao Nữ (Bá (Dơi)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, an táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
06274869
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.