NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2053

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T313/2Đinh MãoXích KhẩuĐịnhMỹ
02/04T414/2Mậu ThìnTiểu CátChấp
03/04T515/2Kỷ TỵKhông VongPháĐẩu
04/04T616/2Canh NgọĐại AnNguyNgưu
05/04T717/2Tân MùiLưu NiênThànhNữ
06/04CN18/2Nhâm ThânTốc HỷThu
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T219/2Quý DậuXích KhẩuKhaiNguy
08/04T320/2Giáp TuấtTiểu CátBếThất
09/04T421/2Ất HợiKhông VongKiếnBích
10/04T522/2Bình TýĐại AnTrừKhuê
11/04T623/2Đinh SửuLưu NiênMãnLâu
12/04T724/2Mậu DầnTốc HỷBìnhVị
13/04CN25/2Kỷ MãoXích KhẩuĐịnhMão
14/04T226/2Canh ThìnTiểu CátChấpTất
15/04T327/2Tân TỵKhông VongPháChủy
16/04T428/2Nhâm NgọĐại AnNguySâm
17/04T529/2Quý MùiLưu NiênThànhTỉnh
18/04T630/2Giáp ThânTốc HỷThuQuỷ
19/04T71/3Ất DậuTiểu CátThuLiễu
20/04CN2/3Bình TuấtKhông VongKhaiTinh
21/04T23/3Đinh HợiĐại AnBếTrương
22/04
Ngày Trái Đất
T34/3Mậu TýLưu NiênKiếnDực
23/04T45/3Kỷ SửuTốc HỷTrừChẩn
24/04T56/3Canh DầnXích KhẩuMãnGiác
25/04T67/3Tân MãoTiểu CátBìnhCang
26/04T78/3Nhâm ThìnKhông VongĐịnhĐê
27/04CN9/3Quý TỵĐại AnChấpPhòng
28/04T210/3Giáp NgọLưu NiênPháTâm
29/04T311/3Ất MùiTốc HỷNguyMỹ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T412/3Bình ThânXích KhẩuThành

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2053

04/04 (Đại An, Canh Ngọ) • 06/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 10/04 (Đại An, Bình Tý) • 12/04 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 16/04 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 18/04 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 21/04 (Đại An, Đinh Hợi) • 23/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 27/04 (Đại An, Quý Tỵ) • 29/04 (Tốc Hỷ, Ất Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2053

01/04 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 03/04 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 07/04 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 09/04 (Không Vong, Ất Hợi) • 13/04 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 15/04 (Không Vong, Tân Tỵ) • 20/04 (Không Vong, Bình Tuất) • 24/04 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 26/04 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 30/04 (Xích Khẩu, Bình Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2053

Ngày Âm Lịch:13-2-2053

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyĐinh Mão tháng Ất Mão năm Quý Dậu

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2053
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2053
1
Thứ Ba
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Quý Dậu
13
Ngày Đinh Mão - Tháng Ất Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2053
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2053 (Ngày 13 tháng 2, Quý Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Đinh Mão thuộc hành Kim, Nạp Âm: Kim Bạch Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Định Tốt
Ý nghĩa: An định, ổn định
Nên làm: Cưới hỏi, xây dựng, ký hợp đồng
Kiêng cữ: Kiện tụng, đô thị
Nhị Thập Bát TúSao Mỹ (Hỏa (Lửa)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
13507192
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.