NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2046

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
CN25/2Canh DầnXích KhẩuBìnhTinh
02/04T226/2Tân MãoTiểu CátĐịnhTrương
03/04T327/2Nhâm ThìnKhông VongChấpDực
04/04T428/2Quý TỵĐại AnPháChẩn
05/04T529/2Giáp NgọLưu NiênNguyGiác
06/04T61/3Ất MùiTiểu CátNguyCang
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T72/3Bình ThânKhông VongThànhĐê
08/04CN3/3Đinh DậuĐại AnThuPhòng
09/04T24/3Mậu TuấtLưu NiênKhaiTâm
10/04T35/3Kỷ HợiTốc HỷBếMỹ
11/04T46/3Canh TýXích KhẩuKiến
12/04T57/3Tân SửuTiểu CátTrừĐẩu
13/04T68/3Nhâm DầnKhông VongMãnNgưu
14/04T79/3Quý MãoĐại AnBìnhNữ
15/04CN10/3Giáp ThìnLưu NiênĐịnh
16/04T211/3Ất TỵTốc HỷChấpNguy
17/04T312/3Bình NgọXích KhẩuPháThất
18/04T413/3Đinh MùiTiểu CátNguyBích
19/04T514/3Mậu ThânKhông VongThànhKhuê
20/04T615/3Kỷ DậuĐại AnThuLâu
21/04T716/3Canh TuấtLưu NiênKhaiVị
22/04
Ngày Trái Đất
CN17/3Tân HợiTốc HỷBếMão
23/04T218/3Nhâm TýXích KhẩuKiếnTất
24/04T319/3Quý SửuTiểu CátTrừChủy
25/04T420/3Giáp DầnKhông VongMãnSâm
26/04T521/3Ất MãoĐại AnBìnhTỉnh
27/04T622/3Bình ThìnLưu NiênĐịnhQuỷ
28/04T723/3Đinh TỵTốc HỷChấpLiễu
29/04CN24/3Mậu NgọXích KhẩuPháTinh
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T225/3Kỷ MùiTiểu CátNguyTrương

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2046

04/04 (Đại An, Quý Tỵ) • 08/04 (Đại An, Đinh Dậu) • 10/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 14/04 (Đại An, Quý Mão) • 16/04 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 20/04 (Đại An, Kỷ Dậu) • 22/04 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 26/04 (Đại An, Ất Mão) • 28/04 (Tốc Hỷ, Đinh Tỵ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2046

01/04 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 03/04 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 07/04 (Không Vong, Bình Thân) • 11/04 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 13/04 (Không Vong, Nhâm Dần) • 17/04 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 19/04 (Không Vong, Mậu Thân) • 23/04 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 25/04 (Không Vong, Giáp Dần) • 29/04 (Xích Khẩu, Mậu Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2046

Ngày Âm Lịch:25-2-2046

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyCanh Dần tháng Tân Mão năm Bính Dần

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2046
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2046
1
Chủ Nhật
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Bính Dần
25
Ngày Canh Dần - Tháng Tân Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2046
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2046 (Ngày 25 tháng 2, Bính Dần)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Canh Dần thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Thành Đầu Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Canh không nên dệt vải, sinh cô đơn. (Canh bất kinh lạc, cô đơn khắp khứ)

Giờ Dần không nên cúng tế, thần không chứng. (Dần bất tế tự thần bất lai hướng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Tinh (Mã (Ngựa)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
06274885
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.