NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2023

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T711/2Kỷ SửuLưu NiênMãnLiễu
02/04CN12/2Canh DầnTốc HỷBìnhTinh
03/04T213/2Tân MãoXích KhẩuĐịnhTrương
04/04T314/2Nhâm ThìnTiểu CátChấpDực
05/04T415/2Quý TỵKhông VongPháChẩn
06/04T516/2Giáp NgọĐại AnNguyGiác
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T617/2Ất MùiLưu NiênThànhCang
08/04T718/2Bình ThânTốc HỷThuĐê
09/04CN19/2Đinh DậuXích KhẩuKhaiPhòng
10/04T220/2Mậu TuấtTiểu CátBếTâm
11/04T321/2Kỷ HợiKhông VongKiếnMỹ
12/04T422/2Canh TýĐại AnTrừ
13/04T523/2Tân SửuLưu NiênMãnĐẩu
14/04T624/2Nhâm DầnTốc HỷBìnhNgưu
15/04T725/2Quý MãoXích KhẩuĐịnhNữ
16/04CN26/2Giáp ThìnTiểu CátChấp
17/04T227/2Ất TỵKhông VongPháNguy
18/04T328/2Bình NgọĐại AnNguyThất
19/04T429/2Đinh MùiLưu NiênThànhBích
20/04T51/3Mậu ThânTiểu CátThànhKhuê
21/04T62/3Kỷ DậuKhông VongThuLâu
22/04
Ngày Trái Đất
T73/3Canh TuấtĐại AnKhaiVị
23/04CN4/3Tân HợiLưu NiênBếMão
24/04T25/3Nhâm TýTốc HỷKiếnTất
25/04T36/3Quý SửuXích KhẩuTrừChủy
26/04T47/3Giáp DầnTiểu CátMãnSâm
27/04T58/3Ất MãoKhông VongBìnhTỉnh
28/04T69/3Bình ThìnĐại AnĐịnhQuỷ
29/04T710/3Đinh TỵLưu NiênChấpLiễu
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
CN11/3Mậu NgọTốc HỷPháTinh

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2023

02/04 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 06/04 (Đại An, Giáp Ngọ) • 08/04 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 12/04 (Đại An, Canh Tý) • 14/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 18/04 (Đại An, Bình Ngọ) • 22/04 (Đại An, Canh Tuất) • 24/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Tý) • 28/04 (Đại An, Bình Thìn) • 30/04 (Tốc Hỷ, Mậu Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2023

03/04 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 05/04 (Không Vong, Quý Tỵ) • 09/04 (Xích Khẩu, Đinh Dậu) • 11/04 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 15/04 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 17/04 (Không Vong, Ất Tỵ) • 21/04 (Không Vong, Kỷ Dậu) • 25/04 (Xích Khẩu, Quý Sửu) • 27/04 (Không Vong, Ất Mão)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2023

Ngày Âm Lịch:11-2-2023

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyKỷ Sửu tháng Ất Mão năm Quý Mão

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2023
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2023
1
Thứ Bảy
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Quý Mão
11
Ngày Kỷ Sửu - Tháng Ất Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2023
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2023 (Ngày 11 tháng 2, Quý Mão)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Kỷ Sửu thuộc hành Kim, Nạp Âm: Hải Trung Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Liễu (Chương (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
32537495
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.