NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2005

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T623/2Ất MãoLưu NiênĐịnhCang
02/04T724/2Bình ThìnTốc HỷChấpĐê
03/04CN25/2Đinh TỵXích KhẩuPháPhòng
04/04T226/2Mậu NgọTiểu CátNguyTâm
05/04T327/2Kỷ MùiKhông VongThànhMỹ
06/04T428/2Canh ThânĐại AnThu
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T529/2Tân DậuLưu NiênKhaiĐẩu
08/04T630/2Nhâm TuấtTốc HỷBếNgưu
09/04T71/3Quý HợiTiểu CátBếNữ
10/04CN2/3Giáp TýKhông VongKiến
11/04T23/3Ất SửuĐại AnTrừNguy
12/04T34/3Bình DầnLưu NiênMãnThất
13/04T45/3Đinh MãoTốc HỷBìnhBích
14/04T56/3Mậu ThìnXích KhẩuĐịnhKhuê
15/04T67/3Kỷ TỵTiểu CátChấpLâu
16/04T78/3Canh NgọKhông VongPháVị
17/04CN9/3Tân MùiĐại AnNguyMão
18/04T210/3Nhâm ThânLưu NiênThànhTất
19/04T311/3Quý DậuTốc HỷThuChủy
20/04T412/3Giáp TuấtXích KhẩuKhaiSâm
21/04T513/3Ất HợiTiểu CátBếTỉnh
22/04
Ngày Trái Đất
T614/3Bình TýKhông VongKiếnQuỷ
23/04T715/3Đinh SửuĐại AnTrừLiễu
24/04CN16/3Mậu DầnLưu NiênMãnTinh
25/04T217/3Kỷ MãoTốc HỷBìnhTrương
26/04T318/3Canh ThìnXích KhẩuĐịnhDực
27/04T419/3Tân TỵTiểu CátChấpChẩn
28/04T520/3Nhâm NgọKhông VongPháGiác
29/04T621/3Quý MùiĐại AnNguyCang
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T722/3Giáp ThânLưu NiênThànhĐê

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2005

02/04 (Tốc Hỷ, Bình Thìn) • 06/04 (Đại An, Canh Thân) • 08/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Tuất) • 11/04 (Đại An, Ất Sửu) • 13/04 (Tốc Hỷ, Đinh Mão) • 17/04 (Đại An, Tân Mùi) • 19/04 (Tốc Hỷ, Quý Dậu) • 23/04 (Đại An, Đinh Sửu) • 25/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Mão) • 29/04 (Đại An, Quý Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2005

03/04 (Xích Khẩu, Đinh Tỵ) • 05/04 (Không Vong, Kỷ Mùi) • 10/04 (Không Vong, Giáp Tý) • 14/04 (Xích Khẩu, Mậu Thìn) • 16/04 (Không Vong, Canh Ngọ) • 20/04 (Xích Khẩu, Giáp Tuất) • 22/04 (Không Vong, Bình Tý) • 26/04 (Xích Khẩu, Canh Thìn) • 28/04 (Không Vong, Nhâm Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2005

Ngày Âm Lịch:23-2-2005

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyẤt Mão tháng Kỷ Mão năm Ất Dậu

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2005
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2005
1
Thứ Sáu
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Ất Dậu
23
Ngày Ất Mão - Tháng Kỷ Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2005
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2005 (Ngày 23 tháng 2, Ất Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Ất Mão thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Thành Đầu Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Định Tốt
Ý nghĩa: An định, ổn định
Nên làm: Cưới hỏi, xây dựng, ký hợp đồng
Kiêng cữ: Kiện tụng, đô thị
Nhị Thập Bát TúSao Cang (Rồng) Xấu
Nên làm: Cầu phúc, tế lễ
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
06274869
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.