NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1998

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 9 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T45/3Mậu DầnTốc HỷMãnSâm
02/04T56/3Kỷ MãoXích KhẩuBìnhTỉnh
03/04T67/3Canh ThìnTiểu CátĐịnhQuỷ
04/04T78/3Tân TỵKhông VongChấpLiễu
05/04CN9/3Nhâm NgọĐại AnPháTinh
06/04T210/3Quý MùiLưu NiênNguyTrương
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T311/3Giáp ThânTốc HỷThànhDực
08/04T412/3Ất DậuXích KhẩuThuChẩn
09/04T513/3Bình TuấtTiểu CátKhaiGiác
10/04T614/3Đinh HợiKhông VongBếCang
11/04T715/3Mậu TýĐại AnKiếnĐê
12/04CN16/3Kỷ SửuLưu NiênTrừPhòng
13/04T217/3Canh DầnTốc HỷMãnTâm
14/04T318/3Tân MãoXích KhẩuBìnhMỹ
15/04T419/3Nhâm ThìnTiểu CátĐịnh
16/04T520/3Quý TỵKhông VongChấpĐẩu
17/04T621/3Giáp NgọĐại AnPháNgưu
18/04T722/3Ất MùiLưu NiênNguyNữ
19/04CN23/3Bình ThânTốc HỷThành
20/04T224/3Đinh DậuXích KhẩuThuNguy
21/04T325/3Mậu TuấtTiểu CátKhaiThất
22/04
Ngày Trái Đất
T426/3Kỷ HợiKhông VongBếBích
23/04T527/3Canh TýĐại AnKiếnKhuê
24/04T628/3Tân SửuLưu NiênTrừLâu
25/04T729/3Nhâm DầnTốc HỷMãnVị
26/04CN1/4Quý MãoKhông VongMãnMão
27/04T22/4Giáp ThìnĐại AnBìnhTất
28/04T33/4Ất TỵLưu NiênĐịnhChủy
29/04T44/4Bình NgọTốc HỷChấpSâm
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T55/4Đinh MùiXích KhẩuPháTỉnh

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1998

01/04 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 05/04 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 07/04 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 11/04 (Đại An, Mậu Tý) • 13/04 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 17/04 (Đại An, Giáp Ngọ) • 19/04 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 23/04 (Đại An, Canh Tý) • 25/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 27/04 (Đại An, Giáp Thìn) • 29/04 (Tốc Hỷ, Bình Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1998

02/04 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 04/04 (Không Vong, Tân Tỵ) • 08/04 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 10/04 (Không Vong, Đinh Hợi) • 14/04 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 16/04 (Không Vong, Quý Tỵ) • 20/04 (Xích Khẩu, Đinh Dậu) • 22/04 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 26/04 (Không Vong, Quý Mão) • 30/04 (Xích Khẩu, Đinh Mùi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1998

Ngày Âm Lịch:5-3-1998

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyMậu Dần tháng Bính Thìn năm Mậu Dần

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1998
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1998
1
Thứ Tư
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 3 năm Mậu Dần
5
Ngày Mậu Dần - Tháng Bính Thìn
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1998
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1998 (Ngày 05 tháng 3, Mậu Dần)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Dần thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Đại Khê Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Dần không nên cúng tế, thần không chứng. (Dần bất tế tự thần bất lai hướng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Sâm (Vinh (Vượn)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
04416283
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.