NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1991

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T217/2Tân SửuLưu NiênMãnNguy
02/04T318/2Nhâm DầnTốc HỷBìnhThất
03/04T419/2Quý MãoXích KhẩuĐịnhBích
04/04T520/2Giáp ThìnTiểu CátChấpKhuê
05/04T621/2Ất TỵKhông VongPháLâu
06/04T722/2Bình NgọĐại AnNguyVị
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
CN23/2Đinh MùiLưu NiênThànhMão
08/04T224/2Mậu ThânTốc HỷThuTất
09/04T325/2Kỷ DậuXích KhẩuKhaiChủy
10/04T426/2Canh TuấtTiểu CátBếSâm
11/04T527/2Tân HợiKhông VongKiếnTỉnh
12/04T628/2Nhâm TýĐại AnTrừQuỷ
13/04T729/2Quý SửuLưu NiênMãnLiễu
14/04CN30/2Giáp DầnTốc HỷBìnhTinh
15/04T21/3Ất MãoTiểu CátBìnhTrương
16/04T32/3Bình ThìnKhông VongĐịnhDực
17/04T43/3Đinh TỵĐại AnChấpChẩn
18/04T54/3Mậu NgọLưu NiênPháGiác
19/04T65/3Kỷ MùiTốc HỷNguyCang
20/04T76/3Canh ThânXích KhẩuThànhĐê
21/04CN7/3Tân DậuTiểu CátThuPhòng
22/04
Ngày Trái Đất
T28/3Nhâm TuấtKhông VongKhaiTâm
23/04T39/3Quý HợiĐại AnBếMỹ
24/04T410/3Giáp TýLưu NiênKiến
25/04T511/3Ất SửuTốc HỷTrừĐẩu
26/04T612/3Bình DầnXích KhẩuMãnNgưu
27/04T713/3Đinh MãoTiểu CátBìnhNữ
28/04CN14/3Mậu ThìnKhông VongĐịnh
29/04T215/3Kỷ TỵĐại AnChấpNguy
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T316/3Canh NgọLưu NiênPháThất

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1991

02/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 06/04 (Đại An, Bình Ngọ) • 08/04 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 12/04 (Đại An, Nhâm Tý) • 14/04 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 17/04 (Đại An, Đinh Tỵ) • 19/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 23/04 (Đại An, Quý Hợi) • 25/04 (Tốc Hỷ, Ất Sửu) • 29/04 (Đại An, Kỷ Tỵ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1991

03/04 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 05/04 (Không Vong, Ất Tỵ) • 09/04 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 11/04 (Không Vong, Tân Hợi) • 16/04 (Không Vong, Bình Thìn) • 20/04 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 22/04 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 26/04 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 28/04 (Không Vong, Mậu Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1991

Ngày Âm Lịch:17-2-1991

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyTân Sửu tháng Tân Mão năm Tân Mùi

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1991
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1991
1
Thứ Hai
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Tân Mùi
17
Ngày Tân Sửu - Tháng Tân Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1991
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1991 (Ngày 17 tháng 2, Tân Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Tân Sửu thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Tích Lịch Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Nguy (Yến (Én)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, cầu an
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
18397697
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.