◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1977

▶

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T613/2Mậu TýXích KhẩuTrừQuỷ
02/04T714/2Kỷ SửuTiểu CátMãnLiễu
03/04CN15/2Canh DầnKhông VongBìnhTinh
04/04T216/2Tân MãoĐại AnĐịnhTrương
05/04T317/2Nhâm ThìnLưu NiênChấpDực
06/04T418/2Quý TỵTốc HỷPháChẩn
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T519/2Giáp NgọXích KhẩuNguyGiác
08/04T620/2Ất MùiTiểu CátThànhCang
09/04T721/2Bình ThânKhông VongThuĐê
10/04CN22/2Đinh DậuĐại AnKhaiPhòng
11/04T223/2Mậu TuấtLưu NiênBếTâm
12/04T324/2Kỷ HợiTốc HỷKiếnMỹ
13/04T425/2Canh TýXích KhẩuTrừCơ
14/04T526/2Tân SửuTiểu CátMãnĐẩu
15/04T627/2Nhâm DầnKhông VongBìnhNgưu
16/04T728/2Quý MãoĐại AnĐịnhNữ
17/04CN29/2Giáp ThìnLưu NiênChấpHư
18/04T21/3Ất TỵTiểu CátChấpNguy
19/04T32/3Bình NgọKhông VongPháThất
20/04T43/3Đinh MùiĐại AnNguyBích
21/04T54/3Mậu ThânLưu NiênThànhKhuê
22/04
Ngày Trái Đất
T65/3Kỷ DậuTốc HỷThuLâu
23/04T76/3Canh TuấtXích KhẩuKhaiVị
24/04CN7/3Tân HợiTiểu CátBếMão
25/04T28/3Nhâm TýKhông VongKiếnTất
26/04T39/3Quý SửuĐại AnTrừChủy
27/04T410/3Giáp DầnLưu NiênMãnSâm
28/04T511/3Ất MãoTốc HỷBìnhTỉnh
29/04T612/3Bình ThìnXích KhẩuĐịnhQuỷ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T713/3Đinh TỵTiểu CátChấpLiễu

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1977

04/04 (Đại An, Tân Mão) • 06/04 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 10/04 (Đại An, Đinh Dậu) • 12/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 16/04 (Đại An, Quý Mão) • 20/04 (Đại An, Đinh Mùi) • 22/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 26/04 (Đại An, Quý Sửu) • 28/04 (Tốc Hỷ, Ất Mão)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1977

01/04 (Xích Khẩu, Mậu Tý) • 03/04 (Không Vong, Canh Dần) • 07/04 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 09/04 (Không Vong, Bình Thân) • 13/04 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 15/04 (Không Vong, Nhâm Dần) • 19/04 (Không Vong, Bình Ngọ) • 23/04 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 25/04 (Không Vong, Nhâm Tý) • 29/04 (Xích Khẩu, Bình Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1977

Ngày Âm Lịch:13-2-1977

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyMậu Tý tháng Quý Mão năm Đinh Tỵ

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1977
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1977
1
Thứ Sáu
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Đinh Tỵ
13
Ngày Mậu Tý - Tháng Quý Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1977
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1977 (Ngày 13 tháng 2, Đinh Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Mậu Tý thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Tang Đố Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Tý không nên bói toán, dễ sinh tranh cãi. (Tý bất vấn quái tử hạt đương tranh)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Quỷ (Dương (Dê)) Xấu
Nên làm: Phá dỡ, an táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
00214279
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.