◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1970

▶

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T425/2Tân HợiXích KhẩuKiếnBích
02/04T526/2Nhâm TýTiểu CátTrừKhuê
03/04T627/2Quý SửuKhông VongMãnLâu
04/04T728/2Giáp DầnĐại AnBìnhVị
05/04CN29/2Ất MãoLưu NiênĐịnhMão
06/04T21/3Bình ThìnTiểu CátĐịnhTất
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T32/3Đinh TỵKhông VongChấpChủy
08/04T43/3Mậu NgọĐại AnPháSâm
09/04T54/3Kỷ MùiLưu NiênNguyTỉnh
10/04T65/3Canh ThânTốc HỷThànhQuỷ
11/04T76/3Tân DậuXích KhẩuThuLiễu
12/04CN7/3Nhâm TuấtTiểu CátKhaiTinh
13/04T28/3Quý HợiKhông VongBếTrương
14/04T39/3Giáp TýĐại AnKiếnDực
15/04T410/3Ất SửuLưu NiênTrừChẩn
16/04T511/3Bình DầnTốc HỷMãnGiác
17/04T612/3Đinh MãoXích KhẩuBìnhCang
18/04T713/3Mậu ThìnTiểu CátĐịnhĐê
19/04CN14/3Kỷ TỵKhông VongChấpPhòng
20/04T215/3Canh NgọĐại AnPháTâm
21/04T316/3Tân MùiLưu NiênNguyMỹ
22/04
Ngày Trái Đất
T417/3Nhâm ThânTốc HỷThànhCơ
23/04T518/3Quý DậuXích KhẩuThuĐẩu
24/04T619/3Giáp TuấtTiểu CátKhaiNgưu
25/04T720/3Ất HợiKhông VongBếNữ
26/04CN21/3Bình TýĐại AnKiếnHư
27/04T222/3Đinh SửuLưu NiênTrừNguy
28/04T323/3Mậu DầnTốc HỷMãnThất
29/04T424/3Kỷ MãoXích KhẩuBìnhBích
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T525/3Canh ThìnTiểu CátĐịnhKhuê

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1970

04/04 (Đại An, Giáp Dần) • 08/04 (Đại An, Mậu Ngọ) • 10/04 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 14/04 (Đại An, Giáp Tý) • 16/04 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 20/04 (Đại An, Canh Ngọ) • 22/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 26/04 (Đại An, Bình Tý) • 28/04 (Tốc Hỷ, Mậu Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1970

01/04 (Xích Khẩu, Tân Hợi) • 03/04 (Không Vong, Quý Sửu) • 07/04 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 11/04 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 13/04 (Không Vong, Quý Hợi) • 17/04 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 19/04 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 23/04 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 25/04 (Không Vong, Ất Hợi) • 29/04 (Xích Khẩu, Kỷ Mão)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1970

Ngày Âm Lịch:25-2-1970

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyTân Hợi tháng Kỷ Mão năm Canh Tuất

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1970
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1970
1
Thứ Tư
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Canh Tuất
25
Ngày Tân Hợi - Tháng Kỷ Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1970
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1970 (Ngày 25 tháng 2, Canh Tuất)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Tân Hợi thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Bình Địa Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Hợi không nên cưới hỏi, phòng việc không tốt. (Hợi bất giá thú sự bất trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Bích (Dư (Nhím)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, đầu tư
Kiêng cữ: Kiện tụng, đi xa
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07284986
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.